combination
combination (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Sự kết hợp; hành động hoặc kết quả khi hai hay nhiều thứ được đem lại với nhau thành một tổng thể.
Combination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của combination (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kết hợp độc đáo unique combination | Sự kết hợp độc đáo của các nền văn hóa làm phong phú trải nghiệm xã hội của chúng ta. The unique combination of cultures enriches our social experiences. |
sự kết hợp mạnh mẽ potent combination | Giáo dục và công nghệ tạo ra một sự kết hợp mạnh mẽ cho thay đổi xã hội. Education and technology create a potent combination for social change. |
sự kết hợp chết người deadly combination | Mạng xã hội và thông tin sai lệch tạo ra sự kết hợp chết người cho niềm tin công chúng. Social media and misinformation create a deadly combination for public trust. |
sự kết hợp kỳ lạ strange combination | Sự kết hợp lạ lùng của các nền văn hóa đã làm phong phú buổi gặp gỡ xã hội tuần trước. The strange combination of cultures enriched our social gathering last week. |
sự kết hợp hoàn hảo perfect combination | Tình nguyện và phục vụ cộng đồng là sự kết hợp hoàn hảo cho sự phát triển cá nhân. Volunteering and community service is a perfect combination for personal growth. |
combination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một loại xe gắn máy có thêm bên hông một chiếc thùng hoặc ghế ngồi phụ (sidecar) cho người hoặc hàng hóa — tức là xe máy kèm thùng bên cạnh.
A motorcycle and sidecar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của combination (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
combination | combinations |
Kết hợp từ của combination (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kết hợp mạnh mẽ potent combination | Giáo dục và công nghệ tạo ra một sự kết hợp mạnh mẽ cho tiến bộ xã hội. Education and technology create a potent combination for social progress. |
sự kết hợp nguy hiểm dangerous combination | Mạng xã hội có thể là sự kết hợp nguy hiểm cho sức khỏe tâm lý của thanh niên. Social media can be a dangerous combination for young people's mental health. |
sự kết hợp hoàn hảo perfect combination | Các sự kiện cộng đồng là sự kết hợp hoàn hảo giữa vui vẻ và giao lưu xã hội. Community events are the perfect combination of fun and social engagement. |
sự kết hợp kỳ lạ strange combination | Sự kết hợp kỳ lạ của các nền văn hóa đã làm phong phú buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi tuần trước. The strange combination of cultures enriched our social gathering last week. |
sự kết hợp chết người deadly combination | Mạng xã hội có thể tạo ra sự kết hợp chết người giữa thông tin sai lệch và nỗi sợ. Social media can create a deadly combination of misinformation and fear. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "combination" là danh từ trong tiếng Anh, diễn tả sự kết hợp hoặc sự hòa trộn giữa hai hoặc nhiều yếu tố, ý tưởng hoặc đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. "Combination" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, khoa học và kinh doanh để chỉ sự phối hợp nhằm đạt được kết quả cụ thể.
