Bản dịch của từ Combination trong tiếng Việt

Combination

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combination(Noun Uncountable)

ˌkɒm.bɪˈneɪ.ʃən
ˌkɑːm.bəˈneɪ.ʃən
01

Sự kết hợp; hành động hoặc kết quả khi hai hay nhiều thứ được đem lại với nhau thành một tổng thể.

Combination.

组合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Combination(Noun)

kˌɑmbənˈeiʃn̩
kˌɑmbənˈeiʃn̩
01

Một chuỗi các cú đấm hoặc đòn đánh liên tiếp, nhanh trong quyền anh hoặc các môn võ đối kháng.

A rapid sequence of punches or strikes in boxing or other combat sports.

快速连续的拳击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại xe gắn máy có thêm bên hông một chiếc thùng hoặc ghế ngồi phụ (sidecar) cho người hoặc hàng hóa — tức là xe máy kèm thùng bên cạnh.

A motorcycle and sidecar.

摩托车加侧车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động kết hợp các phần lại với nhau, trạng thái khi các phần đã được kết hợp, hoặc kết quả của việc kết hợp đó.

The act of combining, the state of being combined or the result of combining.

结合的行为或状态

combination meaning
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Combination (Noun)

SingularPlural

Combination

Combinations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ