boxing
boxing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và dạng danh động từ của động từ “box”, nghĩa là hành động đấm, đánh nhau bằng nắm đấm hoặc tham gia vào môn quyền anh.
present participle and gerund of box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boxing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | box |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boxed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boxed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boxes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boxing |
boxing (Noun)
Nghĩa 01
Một môn thể thao đối kháng trong đó hai võ sĩ đeo găng tay đấm nhau vào đầu và thân; mục tiêu là ghi nhiều điểm hơn đối phương trong hiệp đấu hoặc hạ knock-out/technical knock-out để giành chiến thắng.
(sports) A sport where two opponents punch each other with gloved fists to head and torso; the object being to score more points by the end of the match or by knockout, or technical knockout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boxing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boxing | boxings |
Kết hợp từ của boxing (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh quyền Anh do boxing | Cô ấy có tham gia boxing để giảm căng thẳng không? Does she do boxing to relieve stress? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Boxing" là một môn thể thao đối kháng, trong đó hai vận động viên (được gọi là quyền thủ) sử dụng đôi tay để tấn công và phòng thủ, diễn ra trong một vòng đai. Môn thể thao này có nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại và đã trở thành một phần của Thế vận hội hiện đại. Trong tiếng Anh, "boxing" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ âm có thể khác nhau một chút giữa hai phương ngữ.
