torso
torso (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của torso (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
torso | torsos |
Kết hợp từ của torso (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thân cơ thể không đầu headless torso | Thân người không đầu được tìm thấy trong tòa nhà bỏ hoang. The headless torso was found in the abandoned building. |
ngực trần naked torso | Anh ta cảm thấy tự ý về cơ thể trần trụi của mình trong buổi thuyết trình. He felt self-conscious about his naked torso during the presentation. |
thân người human torso | Bộ phận cơ thể quan trọng là phần thân người. The human torso is an important part of the body. |
vai trắng tanned torso | Nhiều người đi biển khoe cơ thể rám nắng của họ mùa hè này. Many beachgoers showed off their tanned torsos this summer. |
phần dưới của cơ thể lower torso | Anh ta bị thương ở phần thân dưới trong một trận đấu bóng đá. He injured his lower torso during a soccer match. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "torso" chỉ phần thân chính của cơ thể người, bao gồm ngực, bụng và lưng, mà không có đầu, tay hoặc chân. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "torso", có nghĩa là "thân". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "torso" được sử dụng tương tự về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể kèm theo các thuật ngữ y học hoặc nghệ thuật như "torso sculpture". Hình thức phát âm và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể tiếng Anh.