Bản dịch của từ Body trong tiếng Việt

Body

Noun [C]

Body (Noun Countable)

ˈbɒd.i
ˈbɑː.di
01

Phần thân, bộ phận ở giữa

The body, the part in the middle

Ví dụ

Her body language showed confidence during the social event.

Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy thể hiện sự tự tin trong sự kiện xã hội.

The survey revealed that only 20% of the body agreed with the decision.

Cuộc khảo sát cho thấy chỉ có 20% cơ thể đồng ý với quyết định này.

02

Ban, bộ phận, cơ quan

Boards, divisions, agencies

Ví dụ

The government body oversees social welfare programs in the country.

Cơ quan chính phủ giám sát các chương trình phúc lợi xã hội trong nước.

The body responsible for child protection launched a new campaign.

Cơ quan chịu trách nhiệm bảo vệ trẻ em đã phát động một chiến dịch mới.

Kết hợp từ của Body (Noun Countable)

CollocationVí dụ

A body of water

Một dòng nước

The lake is a body of water where people enjoy swimming.

Hồ là một thể nước nơi mọi người thích bơi.

Sell your body

Bán thân

She refused to sell her body for money.

Cô ấy từ chối bán cơ thể để kiếm tiền.

Part of the body

Phần của cơ thể

The hand is used for handshakes in social gatherings.

Tay được sử dụng cho việc bắt tay trong các buổi tụ tập xã hội.

Mô tả từ

“Body” được sử dụng thường xuyên trong cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết với đa dạng chủ đề, ngành nghề khác nhau với các nghĩa là Phần thân, bộ phận ở giữa, Ban, bộ phận (ví dụ tỷ lệ trong kỹ năng Writing Task 2 là 7 lần/ 15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “Body” trong câu văn, bài luận cụ thể, để từ đó có thể tận dụng trong các tình huống đọc hiểu, nghe, nói hoặc viết luận trong kỳ thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Body

Over my dead body!

ˈoʊvɚ mˈaɪ dˈɛd bˈɑdi!

Bước qua xác tôi đã!

A defiant phrase indicating the strength of one's opposition to something.

She said 'over my dead body!' when asked to work on weekends.

Cô ấy nói 'qua xác của tôi!' khi được hỏi làm việc vào cuối tuần.

ɨnˈʌf tˈu kˈip bˈɑdi ənd sˈoʊl təɡˈɛðɚ

Đủ sống qua ngày

Very little; only enough to survive.

During the pandemic, many families struggled to have enough to keep body and soul together.

Trong đại dịch, nhiều gia đình gặp khó khăn với việc duy trì cuộc sống.

Arrive some place in a body

ɚˈaɪv sˈʌm plˈeɪs ɨn ə bˈɑdi

Cả đám cùng đến/ Đi đông như hội

As a group of people; as a group; in a group.

The whole gang arrived at the party together.

Toàn bộ băng đến buổi tiệc cùng nhau.

Thành ngữ cùng nghĩa: go in a body, reach some place in a body...

kˈip bˈɑdi ənd sˈoʊl təɡˈɛðɚ

Giật gấu vá vai/ Chạy ăn từng bữa/ Đầu tắt mặt tối

To manage to keep existing, especially when one has very little money.

During the recession, many families struggle to keep body and soul together.

Trong thời kỳ suy thoái, nhiều gia đình đấu tranh để tồn tại.