body
body (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ở nghĩa này, “body” dùng để chỉ các tổ chức, cơ quan, ban ngành hay hội đồng (những đơn vị có chức năng hoặc quyền hạn nhất định).
Boards, divisions, agencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của body (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hỏa tang cremate body | Họ quyết định hỏa táng cơ thể của bà ngoại yêu quý của họ. They decided to cremate the body of their beloved grandmother. |
chôn xác bury body | Họ đã chôn xác ở phía sau nhà đêm qua chứ? Did they bury the body in the backyard last night? |
thành lập cơ thể establish body | Việc thành lập một nhóm học tập là có lợi cho giao tiếp xã hội. Establishing a study group is beneficial for social interactions. |
hình thể form body | Nhiều người tạo hình ảnh cơ thể dựa trên những người ảnh hưởng mạng xã hội. Many people form body images based on social media influencers. |
bảo quản xác embalm body | Nhà tang lễ sẽ ướp xác trước buổi lễ. The funeral home will embalm the body before the ceremony. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Body" là một danh từ tiếng Anh có nghĩa là "cơ thể" hoặc "thân hình", thường dùng để chỉ cấu trúc vật lý của một sinh vật sống, bao gồm cả người và động vật. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "body" còn chỉ về cơ quan, tổ chức. Việc sử dụng từ này rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói.