Bản dịch của từ Arrive trong tiếng Việt
Arrive
VerbVerbVerb

Arrive (Verb)
ˈæɹɨvɚ
ˈæɹɨvɚ
01
Đến nơi; tới điểm đến — đạt tới một địa điểm, thường là kết thúc của một hành trình hoặc di chuyển.
To reach a place especially at the end of a journey.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arrive (Verb)
ˈɑːraɪv
ˈɑrɪv
01
Để đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
To come to a particular state or condition
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Arrive (Verb)
ɐrˈaɪvɪŋ
ˈɑrɪvɪŋ
01
Đang đến một nơi, đặc biệt là sau một chuyến đi; tới nơi đã định
Coming to a place especially after a journey reaching a destination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
