journey
journey (Noun Countable)
Nghĩa 01
Danh từ chỉ hành trình hoặc chuyến đi từ nơi này đến nơi khác; có thể là chuyến đi ngắn hoặc dài, đi vì du lịch, công tác, hay khám phá.
Journey, trip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của journey (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyến đi bằng tàu hỏa rail journey | Chuyến tàu từ New York đến Chicago mất khoảng 20 giờ. The rail journey from New York to Chicago takes about 20 hours. |
hành trình cảm xúc emotional journey | Bộ phim tài liệu đã trình bày hành trình cảm xúc của người tị nạn vào năm 2022. The documentary showcased an emotional journey of refugees in 2022. |
chuyến hành trình tẻ nhạt tedious journey | Chuyến hành trình tẻ nhạt đến thành phố kéo dài hơn ba giờ hôm qua. The tedious journey to the city lasted over three hours yesterday. |
hành trình khó khăn difficult journey | Chuyến hành trình khó khăn đến trường đại học đã dạy Sarah sự kiên cường. The difficult journey to college taught Sarah resilience and determination. |
hành trình hàng ngày daily journey | Hành trình hàng ngày của tôi đến nơi làm việc bao gồm gặp bạn ở quán cà phê. My daily journey to work includes meeting friends at coffee shops. |
journey (Noun)
Nghĩa 01
Hành động di chuyển từ một nơi này đến một nơi khác; chuyến đi thường chỉ việc đi lại giữa hai điểm (có thể ngắn hoặc dài).
An act of travelling from one place to another.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của journey (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
journey | journeys |
Kết hợp từ của journey (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cuộc hành trình dài long journey | Chuyến đi dài đến trường đại học đã cải thiện kỹ năng xã hội của tôi rất nhiều. The long journey to university improved my social skills significantly. |
hành trình nguy hiểm hazardous journey | Nhiều gia đình phải đối mặt với hành trình nguy hiểm để đến các cộng đồng an toàn. Many families face a hazardous journey to reach safe communities. |
chuyến đi nguy hiểm dangerous journey | Những người tị nạn đã đối mặt với một hành trình nguy hiểm để đến nơi an toàn vào năm 2021. The refugees faced a dangerous journey to reach safety in 2021. |
hành trình gian nan arduous journey | Chuyến đi gian khổ đến thành phố đã cải thiện kết nối xã hội của chúng tôi. The arduous journey to the city improved our community's social connections. |
chuyến đi bằng tàu hỏa rail journey | Chuyến đi bằng tàu từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh rất đẹp. The rail journey from Hanoi to Ho Chi Minh City is beautiful. |
journey (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của journey (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | journey |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | journeyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | journeyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | journeys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | journeying |
