Bản dịch của từ Trip trong tiếng Việt
Trip

Trip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trải nghiệm ảo giác xảy ra khi dùng chất gây ảo giác (đặc biệt là LSD), khiến người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật.
A hallucinatory experience caused by taking a psychedelic drug, especially LSD.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chuyến đi ngắn hoặc hành trình, thường là để thưởng ngoạn, nghỉ ngơi hoặc tham quan (thường mang tính giải trí).
A journey or excursion, especially for pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trip (Verb)
Kích hoạt (một cơ chế), đặc biệt bằng cách tác động vào công tắc, chốt hoặc thiết bị điện khác để làm cho nó hoạt động hoặc ngắt hoạt động.
Activate (a mechanism), especially by contact with a switch, catch, or other electrical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bị ảo giác sau khi dùng thuốc gây ảo giác (như LSD); trải nghiệm những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không thực do tác dụng của chất gây ảo giác.
Experience hallucinations induced by taking a psychedelic drug, especially LSD.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
