trip
trip (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trải nghiệm ảo giác xảy ra khi dùng chất gây ảo giác (đặc biệt là LSD), khiến người dùng thấy, nghe hoặc cảm nhận những điều không có thật.
A hallucinatory experience caused by taking a psychedelic drug, especially LSD.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Một chuyến đi ngắn hoặc hành trình, thường là để thưởng ngoạn, nghỉ ngơi hoặc tham quan (thường mang tính giải trí).
A journey or excursion, especially for pleasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trip (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trip | trips |
Kết hợp từ của trip (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuyến đi thuyền boat trip | Chuyến đi thuyền thú vị với bạn bè trên hồ. The boat trip was enjoyable with friends on the lake. |
chuyến du lịch đánh golf golf trip | Họ tổ chức một chuyến đi chơi golf để kỷ niệm tình bạn của họ. They organized a golf trip to celebrate their friendship. |
chuyến đi xe đạp bicycle trip | Cô ấy thích một chuyến đi xe đạp cùng bạn bè. She enjoyed a bicycle trip with her friends. |
Chuyến đi an toàn safe trip | Chúc bạn một chuyến đi an toàn đến sự kiện từ thiện. Wishing you a safe trip to the charity event. |
chuyến đi thành công successful trip | Cộng đồng đã tổ chức một chuyến đi thành công đến bảo tàng địa phương tháng trước. The community organized a successful trip to the local museum last month. |
trip (Verb)
Nghĩa 01
Kích hoạt (một cơ chế), đặc biệt bằng cách tác động vào công tắc, chốt hoặc thiết bị điện khác để làm cho nó hoạt động hoặc ngắt hoạt động.
Activate (a mechanism), especially by contact with a switch, catch, or other electrical device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị ảo giác sau khi dùng thuốc gây ảo giác (như LSD); trải nghiệm những hình ảnh, âm thanh hoặc cảm giác không thực do tác dụng của chất gây ảo giác.
Experience hallucinations induced by taking a psychedelic drug, especially LSD.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trip (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tripped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tripped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tripping |
Kết hợp từ của trip (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vấp ngã trip and fall | Trong một sự kiện xã hội, cô ấy vấp và ngã trước mặt mọi người. During a social event, she tripped and fell in front of everyone. |
đi chơi come tripping | Họ đến hòa mình vào sự kiện xã hội. They come tripping to the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trip" trong tiếng Anh có nghĩa chính là chuyến đi, thường ám chỉ việc di chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác, thường là để tham quan hoặc giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến và có nghĩa tương tự, trong khi trong tiếng Anh Anh, "trip" cũng có thể nhấn mạnh sự di chuyển ngắn hơn. Ngoài ra, "trip" còn được dùng trong các cụm từ như "trip over", mang nghĩa vấp ngã.