walk
walk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tuyến đường được gợi ý hoặc đánh dấu dành cho việc đi bộ để giải trí hoặc thư giãn (thường là trên phố, công viên, đường mòn hoặc khu du lịch).
A route recommended or marked out for recreational walking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Hành động đi bộ, một chuyến đi ngắn hoặc dạo chơi bằng chân.
An act of travelling or an outing on foot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong bóng chày: trường hợp người đánh bóng được tự động tiến tới gốc một (first base) vì người ném bóng ném bốn quả bóng ngoài khu vực đánh (bóng giao ngoài vùng đánh), nên người đánh được quyền đi bộ đến gốc một mà không phải đánh bóng.
An instance of reaching first base automatically after not hitting at four balls pitched outside the strike zone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của walk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
walk | walks |
Kết hợp từ của walk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đi dạo nhẹ nhàng little walk | Hãy đi một chuyến đi dạo nhỏ quanh công viên. Let's take a little walk around the park. |
bước đi vất vả strenuous walk | Nhiều sinh viên thích đi bộ vất vả ở Công viên Trung tâm mỗi cuối tuần. Many students enjoy a strenuous walk in Central Park every weekend. |
đi bộ xa long-distance walk | Chuyến đi bộ đường dài đã quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện địa phương ở New York. The long-distance walk raised funds for local charities in New York. |
đi bộ dẫn đường guided walk | Chuyến đi bộ có hướng dẫn qua Công viên Trung tâm kéo dài hai giờ vào thứ Bảy. The guided walk through Central Park lasted two hours on Saturday. |
một quãng đường đi bộ ba phút three-minute walk | Một cuộc đi bộ ba phút có thể cải thiện tâm trạng của bạn trong các sự kiện xã hội. A three-minute walk can improve your mood significantly during social events. |
walk (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Bỏ việc, rời bỏ công việc hoặc trách nhiệm một cách đột ngột và không báo trước.
Abandon or suddenly withdraw from a job or commitment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Sống hoặc cư xử theo một cách nhất định (ví dụ: hành động, thái độ hay phong cách sống mang tính đặc trưng).
Live or behave in a particular way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của walk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | walk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | walked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | walked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | walks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | walking |
Kết hợp từ của walk (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đi bộ go walking | Tôi thường đi dạo với bạn bè ở công viên. I often go walking with my friends in the park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Walk" là một động từ được sử dụng để chỉ hành động di chuyển bằng cách sử dụng chân, thường với nhịp điệu chậm và đều đặn. Trong tiếng Anh, "walk" cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ hành động đi bộ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt có thể khác nhau, ví dụ: "walk the dog" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.