Bản dịch của từ Walk trong tiếng Việt
Walk
Verb Noun [U/C]

Walk(Verb)
wˈɔːk
ˈwɔk
01
Đi theo một lộ trình hoặc hướng nhất định
To take a particular route or direction
Ví dụ
Walk

Đi theo một lộ trình hoặc hướng nhất định
To take a particular route or direction