Bản dịch của từ Walk trong tiếng Việt

Walk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk(Noun)

wˈɔk
wˈɑk
01

Một phần của khu rừng do một người quản lý hoặc người trông coi chịu trách nhiệm chăm sóc, quản lý và bảo vệ.

A part of a forest under one keeper.

一个由一个守林人管理的森林部分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày: trường hợp người đánh bóng được tự động tiến tới gốc một (first base) vì người ném bóng ném bốn quả bóng ngoài khu vực đánh (bóng giao ngoài vùng đánh), nên người đánh được quyền đi bộ đến gốc một mà không phải đánh bóng.

An instance of reaching first base automatically after not hitting at four balls pitched outside the strike zone.

在棒球中,因投手投出四个坏球而自动到达一垒的情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đàn chim mỏ thìa (snipe) — tức là tập hợp nhiều con chim mỏ thìa bay/tụ tập cùng nhau.

A flock of snipe.

一群鹬鸟。

Ví dụ
04

Hành động đi bộ với tốc độ chậm, thong thả — di chuyển bằng chân mà không vội vàng.

An unhurried rate of movement on foot.

缓慢行走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một nông trại hoặc khu đất nơi chó săn con (puppy) được huấn luyện — nơi nuôi dạy và rèn luyện chó săn.

A farm where a hound puppy is trained.

犬舍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một tuyến đường được gợi ý hoặc đánh dấu dành cho việc đi bộ để giải trí hoặc thư giãn (thường là trên phố, công viên, đường mòn hoặc khu du lịch).

A route recommended or marked out for recreational walking.

推荐的步行路线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Hành động đi bộ, một chuyến đi ngắn hoặc dạo chơi bằng chân.

An act of travelling or an outing on foot.

步行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Walk (Noun)

SingularPlural

Walk

Walks

Walk(Verb)

wˈɔk
wˈɑk
01

Dẫn, đi cùng hoặc hộ tống ai bằng cách đi bộ (đi bộ cùng người đó để đưa họ đến nơi nào đó).

Guide, accompany, or escort (someone) on foot.

引导或陪伴(某人)步行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(dùng trong cricket) khi một tay gậy (batsman) rời sân tự nguyện mà không chờ trọng tài tuyên bố bị loại; tức là ra khỏi sân vì biết mình đã bị loại mà không cần lời phán quyết chính thức.

(of a batsman) leave the field without waiting to be given out by the umpire.

自愿离场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bỏ việc, rời bỏ công việc hoặc trách nhiệm một cách đột ngột và không báo trước.

Abandon or suddenly withdraw from a job or commitment.

突然辞职或离开责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Sống hoặc cư xử theo một cách nhất định (ví dụ: hành động, thái độ hay phong cách sống mang tính đặc trưng).

Live or behave in a particular way.

以特定方式生活或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong bóng chày, “walk” là khi người đánh bóng được quyền đi tới căn cứ đầu tiên mà không cần đánh, vì trọng tài gọi bốn quả bóng (bóng ném nằm ngoài vùng đánh) — tức là được đi bộ lên căn cứ đầu tiên.

Reach first base automatically after not hitting at four balls pitched outside the strike zone.

在棒球中,打者因没有击中球而自动走到第一垒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Di chuyển bằng cách bước từng chân một theo nhịp đều, luôn có ít nhất một chân chạm đất (không nhảy chạy).

Move at a regular pace by lifting and setting down each foot in turn, never having both feet off the ground at once.

以规律的步伐移动,每次抬起并放下一只脚,始终有一只脚接触地面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

(dùng cho đồ vật) biến mất hoặc bị lấy trộm; không còn ở chỗ nơi nó từng ở.

(of a thing) go missing or be stolen.

丢失或被盗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

(về ma/quỷ) xuất hiện; hiện hình, cho thấy mình rõ ràng trước mắt người sống.

(of a ghost) be visible; appear.

显现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Walk (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Walk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Walked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Walked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Walks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Walking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ