Bản dịch của từ Walk trong tiếng Việt
Walk

Walk(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bóng chày: trường hợp người đánh bóng được tự động tiến tới gốc một (first base) vì người ném bóng ném bốn quả bóng ngoài khu vực đánh (bóng giao ngoài vùng đánh), nên người đánh được quyền đi bộ đến gốc một mà không phải đánh bóng.
An instance of reaching first base automatically after not hitting at four balls pitched outside the strike zone.
在棒球中,因投手投出四个坏球而自动到达一垒的情况。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tuyến đường được gợi ý hoặc đánh dấu dành cho việc đi bộ để giải trí hoặc thư giãn (thường là trên phố, công viên, đường mòn hoặc khu du lịch).
A route recommended or marked out for recreational walking.
推荐的步行路线
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động đi bộ, một chuyến đi ngắn hoặc dạo chơi bằng chân.
An act of travelling or an outing on foot.
步行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Walk (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Walk | Walks |
Walk(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bỏ việc, rời bỏ công việc hoặc trách nhiệm một cách đột ngột và không báo trước.
Abandon or suddenly withdraw from a job or commitment.
突然辞职或离开责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sống hoặc cư xử theo một cách nhất định (ví dụ: hành động, thái độ hay phong cách sống mang tính đặc trưng).
Live or behave in a particular way.
以特定方式生活或行为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bóng chày, “walk” là khi người đánh bóng được quyền đi tới căn cứ đầu tiên mà không cần đánh, vì trọng tài gọi bốn quả bóng (bóng ném nằm ngoài vùng đánh) — tức là được đi bộ lên căn cứ đầu tiên.
Reach first base automatically after not hitting at four balls pitched outside the strike zone.
在棒球中,打者因没有击中球而自动走到第一垒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của Walk (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Walk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Walked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Walked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Walks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Walking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Walk" là một động từ được sử dụng để chỉ hành động di chuyển bằng cách sử dụng chân, thường với nhịp điệu chậm và đều đặn. Trong tiếng Anh, "walk" cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ hành động đi bộ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt có thể khác nhau, ví dụ: "walk the dog" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "walk" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wealcian", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *walkōną, có nghĩa là "bước đi" hoặc "di chuyển". Nguyên gốc của nó có liên quan đến một hình thức vận động của con người trên mặt đất. Sự phát triển của từ này qua các giai đoạn lịch sử phản ánh sự tiến hóa của hành động đi lại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về việc di chuyển bằng chân, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "walk" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà các tình huống giao tiếp hàng ngày được mô tả. Trong các bài viết học thuật và bài thi Đọc, "walk" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nghiên cứu về hành vi con người hoặc đi lại. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến du lịch và sức khỏe, như việc khuyến khích đi bộ để cải thiện thể chất.
Họ từ
"Walk" là một động từ được sử dụng để chỉ hành động di chuyển bằng cách sử dụng chân, thường với nhịp điệu chậm và đều đặn. Trong tiếng Anh, "walk" cũng có thể được dùng như một danh từ chỉ hành động đi bộ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số cách diễn đạt có thể khác nhau, ví dụ: "walk the dog" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "walk" xuất phát từ tiếng Anh cổ "wealcian", có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *walkōną, có nghĩa là "bước đi" hoặc "di chuyển". Nguyên gốc của nó có liên quan đến một hình thức vận động của con người trên mặt đất. Sự phát triển của từ này qua các giai đoạn lịch sử phản ánh sự tiến hóa của hành động đi lại, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản về việc di chuyển bằng chân, hiện nay được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ "walk" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà các tình huống giao tiếp hàng ngày được mô tả. Trong các bài viết học thuật và bài thi Đọc, "walk" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nghiên cứu về hành vi con người hoặc đi lại. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến du lịch và sức khỏe, như việc khuyến khích đi bộ để cải thiện thể chất.
