Bản dịch của từ Walking trong tiếng Việt

Walking

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walking(Verb)

wˈɔːkɪŋ
ˈwɔkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Walking(Noun)

wˈɔːkɪŋ
ˈwɔkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ