Bản dịch của từ Path trong tiếng Việt
Path

Path (Noun Countable)
Một lối đi nhỏ dành cho người đi bộ hoặc cho việc đi lại giữa các khu vực; con đường hẹp, có thể lát hoặc mòn do nhiều người đi qua.
Walkway, path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Path (Noun)
(về đường sắt) Khoảng thời gian/khung đường dành cho một đoàn tàu lưu thông trên một tuyến nhất định giữa các đoàn tàu khác; tức là "khung chạy" hoặc "lượt chạy" được phân bổ cho một chuyến tàu.
(rail transport) A slot available for allocation to a railway train over a given route in between other trains.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong tin học) Một mô tả dễ đọc bởi con người về vị trí của một phần tử trong cấu trúc cây hoặc phân cấp, ví dụ như đường dẫn tới một tệp trong hệ thống tập tin hoặc phần đường dẫn trong URL.
(computing) A human-readable specification for a location within a hierarchical or tree-like structure, such as a file system or as part of a URL.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong lý thuyết đồ thị, 'path' là một dãy các đỉnh nối tiếp nhau bằng các cạnh (hay cung) từ một đỉnh tới một đỉnh khác, sao cho mỗi đỉnh trong dãy xuất hiện đúng một lần (trừ trường hợp đường đi đóng, khi đỉnh đầu và đỉnh cuối trùng nhau).
(graph theory) A sequence of vertices from one vertex to another using the arcs (edges). A path does not visit the same vertex more than once (unless it is a closed path, where only the first and the last vertex are the same).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Path (Verb)
Làm cho có đường đi; mở đường trên (một chỗ) hoặc cho ai đó đi qua. Nghĩa là tạo hoặc dọn một lối đi để dễ di chuyển.
(transitive) To make a path in, or on (something), or for (someone).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "path" chỉ một lối đi, đường mòn hoặc con đường mà con người hoặc động vật có thể di chuyển trên đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “path” có thể chỉ đến đường đi trong một trình diễn, hoặc khía cạnh tinh thần, như "life path". Trong ngữ cảnh công nghệ, "path" cũng đề cập đến đường dẫn trong hệ thống tệp.
Từ "path" chỉ một lối đi, đường mòn hoặc con đường mà con người hoặc động vật có thể di chuyển trên đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English) và tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, “path” có thể chỉ đến đường đi trong một trình diễn, hoặc khía cạnh tinh thần, như "life path". Trong ngữ cảnh công nghệ, "path" cũng đề cập đến đường dẫn trong hệ thống tệp.
