directory
directory (Noun)
Nghĩa 01 · Một cuốn sách hướng dẫn cách tiến hành phụng vụ, lễ nghi và nghi thức thờ phượng trong nhà thờ, đặc biệt trong các giáo phái Tin Lành Presbyterian và Công giáo La Mã.
Một cuốn sách hướng dẫn cách tiến hành phụng vụ, lễ nghi và nghi thức thờ phượng trong nhà thờ, đặc biệt trong các giáo phái Tin Lành Presbyterian và Công giáo La Mã.
A book of directions for the conduct of Christian worship, especially in Presbyterian and Roman Catholic Churches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chính quyền cách mạng ở Pháp từ 1795 đến 1799, gồm hai hội đồng lập pháp và một cơ quan hành pháp gồm năm thành viên. Chế độ này theo chính sách đối ngoại hung hăng nhưng không kiểm soát được tình hình trong nước và cuối cùng bị Napoleon Bonaparte lật đổ.
Chính quyền cách mạng ở Pháp từ 1795 đến 1799, gồm hai hội đồng lập pháp và một cơ quan hành pháp gồm năm thành viên. Chế độ này theo chính sách đối ngoại hung hăng nhưng không kiểm soát được tình hình trong nước và cuối cùng bị Napoleon Bonaparte lật đổ.
The revolutionary government in France 1795–9, comprising two councils and a five-member executive. It maintained an aggressive foreign policy, but could not control events at home and was overthrown by Napoleon Bonaparte.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cuốn sách hoặc trang web liệt kê tên người hoặc tổ chức theo thứ tự chữ cái hoặc theo chủ đề, kèm theo thông tin như địa chỉ, số điện thoại và các chi tiết liên lạc khác.
Một cuốn sách hoặc trang web liệt kê tên người hoặc tổ chức theo thứ tự chữ cái hoặc theo chủ đề, kèm theo thông tin như địa chỉ, số điện thoại và các chi tiết liên lạc khác.
A book or website listing individuals or organizations alphabetically or thematically with details such as names, addresses, and telephone numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của directory (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
directory | directories |
Kết hợp từ của directory (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thư mục cục bộ local directory | Danh bạ địa phương chứa thông tin liên lạc của tổ chức cộng đồng. The local directory contains contact information for community organizations. |
sổ tay trực tuyến online directory | Một thư mục trực tuyến giúp người dùng tìm sự kiện xã hội trong khu vực của họ. An online directory helps users find social events in their area. |
công cụ tìm kiếm trên mạng Web directory | Thư mục web giúp người dùng dễ dàng tìm các trang web xã hội phù hợp. Web directory helps users find relevant social websites easily. |
thư mục có thể tìm kiếm searchable directory | Bảng tìm kiếm các tổ chức xã hội có sẵn trực tuyến? Is the searchable directory of social organizations available online? |
sổ tay doanh nghiệp business directory | Một thư mục doanh nghiệp giúp các doanh nhân dễ dàng tìm đối tác tiềm năng. A business directory helps entrepreneurs find potential partners easily. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "directory" là từ chỉ một tập hợp dữ liệu hoặc tài liệu quản lý, thường được sử dụng để lưu trữ thông tin về các cá nhân, tổ chức hoặc địa điểm. Trong tiếng Anh Mỹ, "directory" thường ám chỉ các danh bạ điện thoại hoặc danh sách trực tuyến, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng có thể chỉ đến danh mục thư mục trong hệ thống máy tính. Ngữ nghĩa của từ này trong hai biến thể tương tự nhau, tuy nhiên cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt.