Bản dịch của từ Overthrown trong tiếng Việt
Overthrown

Overthrown (Verb)
Dạng quá khứ phân từ của 'overthrow' — nghĩa là đã lật đổ, đã lật đổ chính quyền, chế độ hoặc người lãnh đạo; cũng có thể là đánh bại hoàn toàn một tổ chức hoặc hệ thống.
Past participle of overthrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Overthrown" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "overthrow", có nghĩa là lật đổ hoặc làm cho một chế độ, chính quyền hoặc cấu trúc quyền lực bị triệt phá. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, mô tả sự thay đổi quyền lực không qua bầu cử. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau: Anh Anh phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "o".
Họ từ
"Overthrown" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "overthrow", có nghĩa là lật đổ hoặc làm cho một chế độ, chính quyền hoặc cấu trúc quyền lực bị triệt phá. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, mô tả sự thay đổi quyền lực không qua bầu cử. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau: Anh Anh phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "o".
