overthrown
overthrown (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ phân từ của 'overthrow' — nghĩa là đã lật đổ, đã lật đổ chính quyền, chế độ hoặc người lãnh đạo; cũng có thể là đánh bại hoàn toàn một tổ chức hoặc hệ thống.
Dạng quá khứ phân từ của 'overthrow' — nghĩa là đã lật đổ, đã lật đổ chính quyền, chế độ hoặc người lãnh đạo; cũng có thể là đánh bại hoàn toàn một tổ chức hoặc hệ thống.
past participle of overthrow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overthrown (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overthrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overthrew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overthrown |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overthrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overthrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overthrown" là hình thức quá khứ phân từ của động từ "overthrow", có nghĩa là lật đổ hoặc làm cho một chế độ, chính quyền hoặc cấu trúc quyền lực bị triệt phá. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, mô tả sự thay đổi quyền lực không qua bầu cử. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách viết tương tự, nhưng phát âm có thể khác nhau: Anh Anh phát âm thường nhẹ nhàng hơn, trong khi Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm "o".