Bản dịch của từ Overthrown trong tiếng Việt

Overthrown

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overthrown (Verb)

oʊvɚɵɹˈoʊn
oʊvɚɵɹˈoʊn
01

Dạng quá khứ phân từ của 'overthrow' — nghĩa là đã lật đổ, đã lật đổ chính quyền, chế độ hoặc người lãnh đạo; cũng có thể là đánh bại hoàn toàn một tổ chức hoặc hệ thống.

Past participle of overthrow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ