worship
worship (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Sự thờ phụng, tôn kính và bày tỏ lòng thành kính sâu sắc đối với thần linh hoặc đấng thiêng liêng, thường qua cầu nguyện, ca hát hoặc nghi lễ tôn giáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của worship (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
buổi lễ thờ phượng buổi sáng morning worship | Buổi thờ phượng buổi sáng của cộng đồng giúp những người hàng xóm gắn kết với nhau, sau đó mọi người cùng uống trà và trò chuyện. Our community's morning worship brings neighbors together, and everyone drinks tea and talks afterward. |
Việc thờ cúng của người Hindu Hindu worship | Mỗi Chủ nhật, việc thờ phụng của người theo đạo Hin-đu giúp nhiều gia đình tụ họp tại trung tâm cộng đồng. Every Sunday, Hindu worship brings many families together at the community center. |
thờ Mặt Trời sun worship | Tại lễ hội mùa hè của thị trấn, sự tôn thờ mặt trời gắn kết các gia đình qua âm nhạc và trò chơi ngoài trời. At our town's summer festival, sun worship brings families together through music and outdoor games. |
tín ngưỡng thờ tự nhiên nature worship | Tại lễ hội cộng đồng của chúng tôi, sự tôn kính thiên nhiên gắn kết những người hàng xóm để cùng dọn dẹp công viên và trồng cây. At our community festival, nature worship brings neighbors together to clean the park and plant trees. |
thờ phượng thường xuyên regular worship | Việc thờ phượng thường xuyên giúp những người hàng xóm xây dựng mối quan hệ gắn bó, và họ cũng cùng nhau uống trà tại trung tâm cộng đồng. Regular worship helps neighbors build strong relationships, and they also drink tea together at the community center. |
worship (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thờ phụng hoặc bày tỏ lòng tôn kính, thành kính sâu sắc đối với thần linh hay đấng thiêng liêng, nhất là bằng cầu nguyện hoặc nghi lễ tôn giáo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa