ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Reverence
Một hành động thể hiện sự tôn trọng như cúi chào hay cúi đầu chào
A gesture of respect, like bowing or a formal greeting.
一种表示尊重的姿势,比如鞠躬或打招呼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm giác hoặc thái độ của sự tôn kính sâu sắc pha chút kinh ngạc
A feeling or attitude of deep respect mixed with admiration.
一种深深的尊敬和钦佩交织在一起的感情或态度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng được tôn kính hoặc kính trọng
A state of being honored or revered
被尊崇或受到表彰的状态