attitude
attitude (Noun)
Nghĩa 01
Quan điểm, thái độ hoặc cách nhìn nhận, cảm xúc của một người đối với người khác, sự việc hoặc ý tưởng.
Attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thái độ hung hăng, khó chịu hoặc không hợp tác; cư xử chống đối, tỏ ra khó gần và thiếu hợp tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Tư thế hoặc trạng thái nghiêng/ngẩng của một máy bay hoặc tàu vũ trụ so với hướng chuyển động (ví dụ: nghiêng mũi lên/xuống, nghiêng sang trái/phải).
The orientation of an aircraft or spacecraft, relative to the direction of travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của attitude (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
attitude | attitudes |
Kết hợp từ của attitude (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thái độ bề trên patronizing attitude | Cô ấy thường thể hiện thái độ coi thường các tình nguyện viên trẻ hơn ở trung tâm. She often shows a patronizing attitude towards younger volunteers at the shelter. |
thái độ sai lệch wrong attitude | Nhiều người có thái độ sai lầm đối với việc tái chế ở đô thị. Many people have a wrong attitude towards recycling in urban areas. |
thái độ thù địch hostile attitude | Nhiều sinh viên đã thể hiện thái độ thù địch trong buổi thảo luận nhóm. Many students showed a hostile attitude during the group discussion. |
thái độ tích cực positive attitude | Thái độ tích cực giúp cải thiện sự hợp tác trong các dự án nhóm ở trường. A positive attitude helps improve teamwork in group projects at school. |
thái độ nghiêm túc serious attitude | Nhiều sinh viên thể hiện thái độ nghiêm túc trong bài thi nói IELTS. Many students show a serious attitude during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "attitude" được định nghĩa là quan điểm, cách nhìn hoặc thái độ mà một cá nhân thể hiện đối với một sự kiện, tình huống hoặc người khác. Trong tiếng Anh, "attitude" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Attitude" có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định, do đó, nó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học và hành vi con người.