Bản dịch của từ Attitude trong tiếng Việt
Attitude

Attitude (Noun)
Quan điểm, thái độ hoặc cách nhìn nhận, cảm xúc của một người đối với người khác, sự việc hoặc ý tưởng.
Attitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ hung hăng, khó chịu hoặc không hợp tác; cư xử chống đối, tỏ ra khó gần và thiếu hợp tác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tư thế hoặc trạng thái nghiêng/ngẩng của một máy bay hoặc tàu vũ trụ so với hướng chuyển động (ví dụ: nghiêng mũi lên/xuống, nghiêng sang trái/phải).
The orientation of an aircraft or spacecraft, relative to the direction of travel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "attitude" được định nghĩa là quan điểm, cách nhìn hoặc thái độ mà một cá nhân thể hiện đối với một sự kiện, tình huống hoặc người khác. Trong tiếng Anh, "attitude" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Attitude" có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định, do đó, nó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học và hành vi con người.
Họ từ
Từ "attitude" được định nghĩa là quan điểm, cách nhìn hoặc thái độ mà một cá nhân thể hiện đối với một sự kiện, tình huống hoặc người khác. Trong tiếng Anh, "attitude" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên, trong khi người Mỹ có thể nhấn âm ở âm tiết thứ hai. "Attitude" có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định, do đó, nó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu tâm lý học và hành vi con người.
