Bản dịch của từ Attitude trong tiếng Việt

Attitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attitude(Noun)

ˈæt.ɪ.tʃuːd
ˈæt̬.ə.tuːd
01

Quan điểm, thái độ hoặc cách nhìn nhận, cảm xúc của một người đối với người khác, sự việc hoặc ý tưởng.

Attitude.

态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thái độ hung hăng, khó chịu hoặc không hợp tác; cư xử chống đối, tỏ ra khó gần và thiếu hợp tác.

Truculent or uncooperative behaviour.

挑衅或不合作的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách nghĩ hoặc cảm nhận đã định hình, ổn định về một vấn đề, người hoặc tình huống — tức là thái độ, cách nhìn nhận và phản ứng chung của ai đó.

A settled way of thinking or feeling about something.

对某事的固定看法或感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Tư thế hoặc trạng thái nghiêng/ngẩng của một máy bay hoặc tàu vũ trụ so với hướng chuyển động (ví dụ: nghiêng mũi lên/xuống, nghiêng sang trái/phải).

The orientation of an aircraft or spacecraft, relative to the direction of travel.

飞机或航天器的姿态,相对于运动方向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Attitude (Noun)

SingularPlural

Attitude

Attitudes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ