Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncooperative trong tiếng Việt

uncooperative

Adjective

uncooperative (Adjective)

/ənkoʊˈɑpɚətɪv/
/ʌnkoʊˈɑpəɹətɪv/
AI

Nghĩa 01

Không sẵn lòng hợp tác hoặc giúp đỡ người khác; không muốn làm theo yêu cầu hoặc hướng dẫn của người khác.

Unwilling to help others or do what they ask.

Ví dụ
John không hợp tác trong dự án nhóm ở lớp.John was uncooperative during the group project in class.
Cô ấy không không hợp tác khi được hỏi ý kiến về các vấn đề xã hội.She was not uncooperative when asked for her opinion on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh