Bản dịch của từ Unwilling trong tiếng Việt

Unwilling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwilling(Adjective)

ənwˈɪlɪŋ
ənwˈɪlɪŋ
01

Không sẵn sàng, không muốn hoặc miễn cưỡng làm điều gì đó; thể hiện thái độ không háo hức hay không chuẩn bị để làm việc gì.

Not ready, eager, or prepared to do something.

不愿意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unwilling (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unwilling

Không sẵn sàng

More unwilling

Không sẵn lòng

Most unwilling

Không sẵn lòng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ