Bản dịch của từ Thinking trong tiếng Việt

Thinking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinking(Noun)

ɵˈɪŋkɪŋ
ɵˈɪŋkɪŋ
01

Danh từ chỉ hành động hoặc quá trình suy nghĩ; những ý nghĩ, suy tư trong đầu khi ai đó nghĩ về điều gì đó.

Thought gerund of think.

思考的名词形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Thinking (Noun)

SingularPlural

Thinking

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ