Anh - Việt

Bản dịch của từ Truculent trong tiếng Việt

truculent

Adjective

truculent (Adjective)

/tɹˈʌkjəlnt/
/tɹˈʌkjəlnt/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng hay sẵn sàng tranh cãi, gây gỗ hoặc đối đầu một cách hung hăng; kiêu căng, thách thức và dễ gây hấn.

Eager or quick to argue or fight aggressively defiant.

Ví dụ
Cuộc tranh luận hung hăng giữa Sarah và John đã leo thang nhanh chóng trong cuộc họp.The truculent debate between Sarah and John escalated quickly during the meeting.
Nhiều bình luận hung hăng trên mạng xã hội có thể dẫn đến xung đột trực tuyến.Many truculent comments on social media can lead to online conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh