Bản dịch của từ Quick trong tiếng Việt

Quick

AdjectiveNoun [U/C]Adverb

Quick Adjective

/ˈkwɪk/
/ˈkwɪk/
01

Nhanh chóng, mau lẹ

Quickly, quickly

Ví dụ

She made a quick decision to join the social club.

Cô đã nhanh chóng quyết định tham gia câu lạc bộ xã hội.

Their quick response to the event boosted their popularity.

Phản ứng nhanh chóng của họ trước sự kiện này đã thúc đẩy sự nổi tiếng của họ.

02

Di chuyển nhanh hoặc làm việc gì đó trong thời gian ngắn.

Moving fast or doing something in a short time.

Ví dụ

She made a quick decision to join the social club.

Cô đã nhanh chóng quyết định tham gia câu lạc bộ xã hội.

The quick response to the event invitation was appreciated.

Phản ứng nhanh chóng với lời mời tham dự sự kiện được đánh giá cao.

03

Nhắc nhở để hiểu, suy nghĩ hoặc học hỏi; thông minh.

Prompt to understand, think, or learn; intelligent.

Ví dụ

She is a quick learner in social settings.

Cô ấy là người học hỏi nhanh trong môi trường xã hội.

His quick wit makes him popular in social gatherings.

Sự thông minh nhanh nhạy của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong các cuộc tụ họp xã hội.

Kết hợp từ của Quick (Adjective)

CollocationVí dụ

Reasonably quick

Khá nhanh chóng

She responded reasonably quick to the social media messages.

Cô ấy đã phản hồi khá nhanh với các tin nhắn trên mạng xã hội.

Relatively quick

Tương đối nhanh

He made a relatively quick decision to join the social event.

Anh ta đã đưa ra quyết định tương đối nhanh để tham gia sự kiện xã hội.

Fairly quick

Tương đối nhanh

She made a fairly quick decision about joining the social club.

Cô ấy đã đưa ra quyết định khá nhanh về việc tham gia câu lạc bộ xã hội.

Very quick

Rất nhanh

She responded to the message very quickly.

Cô ấy đã phản hồi tin nhắn rất nhanh.

Particularly quick

Đặc biệt nhanh

She was particularly quick to respond to the social media post.

Cô ấy rất nhanh chóng phản hồi vào bài đăng trên mạng xã hội.

Quick Noun

/kwɪk/
/kwˈɪk/
01

Những người đang sống.

Those who are living.

Ví dụ

The quick in the neighborhood organized a charity event.

Những người nhanh chóng trong khu phố đã tổ chức một sự kiện từ thiện.

She is one of the quick who volunteer at the local shelter.

Cô ấy là một trong những người nhanh chóng tình nguyện tại nơi tạm trú ở địa phương.

02

Một vận động viên ném bóng nhanh.

A fast bowler.

Ví dụ

The cricket team needed a quick to bowl the final over.

Đội cricket cần một tay ném nhanh để ném hiệp cuối.

The quick took three wickets in the match.

Tay ném nhanh đã lấy được ba wicket trong trận đấu.

03

Phần thịt mềm mềm bên dưới phần đang phát triển của móng tay hoặc móng chân.

The soft tender flesh below the growing part of a fingernail or toenail.

Ví dụ

She accidentally cut her quick while trimming her nails.

Cô ấy vô tình cắt phải móng tay khi đang cắt móng tay.

His quick was sensitive after the manicure.

Móng tay của anh ấy rất nhạy cảm sau khi làm móng.

Quick Adverb

/kwɪk/
/kwˈɪk/
01

Với tốc độ nhanh; nhanh chóng.

At a fast rate; quickly.

Ví dụ

She replied quickly to his message.

Cô nhanh chóng trả lời tin nhắn của anh.

The news spread quickly through the town.

Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn.

Mô tả từ

“quick” thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhanh chóng, mau lẹ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 46 lần/185614 từ và trong Writing Task 2 là 6 lần/15602 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “quick” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Quick

Quick on the trigger

/kwˈɪk ˈɑn ðə tɹˈɪɡɚ/

Nhanh như chớp

Quick to respond to anything.

He is always quick on the trigger when it comes to helping others.

Anh luôn nhanh nhạy khi phải giúp đỡ người khác.

Thành ngữ cùng nghĩa: quick on the draw...

/kˈʌt sˈʌmwˌʌn tˈu ðə kwˈɪk/

Làm đau lòng ai đó/ Làm tổn thương ai đó sâu sắc

To injure someone emotionally.

Her harsh words went to the quick of his feelings.

Lời nói cay độc đã làm tổn thương tâm hồn anh ấy.

Thành ngữ cùng nghĩa: cut someone to the bone...

/kwˈɪk ənd dɝˈti/

Làm qua loa đại khái/ Làm cho có lệ

[done] fast and carelessly; [done] fast and cheaply.

He did a quick and dirty job on the project.

Anh ta đã làm một công việc nhanh và lôi thô trên dự án.