Bản dịch của từ Quick trong tiếng Việt
Quick
AdjectiveAdverbNoun

Quick (Adjective)
ˈkwɪk
ˈkwɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhanh hiểu, nắm bắt hoặc suy nghĩ một cách nhanh nhạy; thông minh, lanh lợi trong tư duy.
Prompt to understand, think, or learn; intelligent.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quick (Adverb)
kwɪk
kwˈɪk
Quick (Noun)
kwɪk
kwˈɪk
