cheaply
cheaply (Adverb)
Nghĩa 01
Theo cách tệ, hời hợt hoặc lợi dụng, khi điều đó đòi hỏi ít nỗ lực hoặc hy sinh và thường bị coi là khinh bỉ hoặc bóc lột.
In a way that requires little effort or sacrifice, especially where this is regarded as contemptible or exploitative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo cách tiết kiệm, với chi phí thấp; mua hoặc làm gì đó không tốn nhiều tiền.
In an inexpensive way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của cheaply (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
cheaply rẻ | more cheaply rẻ hơn | most cheaply rẻ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cheaply" là trạng từ có nghĩa là "một cách rẻ" hoặc "với chi phí thấp". Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động diễn ra mà không tiêu tốn nhiều tiền bạc. Về mặt khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự phân biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người nói tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng "cheaply" trong các tình huống nói chuyện hàng ngày hơn so với người Mỹ.