Bản dịch của từ Little trong tiếng Việt

Little

AdjectiveAdverbAdjectivePronounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Little (Adjective)

ˈlɪt.əl
ˈlɪt̬.əl
01

Nhỏ; ít; không lớn hoặc không nhiều. Dùng để miêu tả kích thước, số lượng hoặc mức độ khiêm tốn.

Small, meager.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ; thường dùng để diễn tả điều gì đó có kích thước khiêm tốn, dễ thương hoặc mang sắc thái trìu mến/khinh thường tuỳ ngữ cảnh.

Small in size, amount, or degree (often used to convey an appealing diminutiveness or express an affectionate or condescending attitude)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Little (Adverb)

lˈɪtl̩
lˈɪɾl̩
01

Diễn tả mức độ nhỏ, ít; không nhiều hoặc không thường xuyên (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra hoặc đúng chỉ ở mức độ hạn chế).

Only to a small extent; not much or often (used for emphasis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở mức độ nhỏ; không nhiều; hơi, một chút.

To a small extent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Little (Adjective)

lˈɪtəl
ˈɫɪtəɫ
01

Có kích thước, số lượng, mức độ hoặc phạm vi nhỏ

Small in size amount degree or extent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Còn ít tuổi, thường được dùng với sắc thái thân mật khi nói về trẻ em hoặc con vật

Young especially when used affectionately about a child or animal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không quan trọng hoặc không nghiêm trọng

Not important or serious

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Little (Pronoun)

lˈɪtəl
ˈɫɪtəɫ
01

Một lượng nhỏ của một thứ gì đó

A small amount or quantity of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Little (Adverb)

lˈɪtəl
ˈɫɪtəɫ
01

Không nhiều hoặc chỉ ở mức độ nhỏ

Not much only to a small degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ