Bản dịch của từ Little trong tiếng Việt

Little

AdjectiveAdverb

Little (Adjective)

ˈlɪt.əl
ˈlɪt̬.əl
01

Nhỏ bé, ít ỏi

Small, meager

Ví dụ

She lived in a little house in the countryside.

Cô sống trong một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn.

He had little money left after paying his bills.

Anh ấy chỉ còn lại rất ít tiền sau khi thanh toán các hóa đơn.

02

Kích thước, số lượng hoặc mức độ nhỏ (thường được sử dụng để truyền đạt sự nhỏ bé hấp dẫn hoặc thể hiện thái độ trìu mến hoặc trịch thượng)

Small in size, amount, or degree (often used to convey an appealing diminutiveness or express an affectionate or condescending attitude)

Ví dụ

She lives in a little house with a white picket fence.

Cô ấy sống trong một căn nhà nhỏ với hàng rào gỗ trắng.

The little boy lost his toy at the playground.

Cậu bé nhỏ đánh mất đồ chơi ở công viên.

Little (Adverb)

lˈɪtl̩
lˈɪɾl̩
01

Chỉ ở một mức độ nhỏ; không nhiều hoặc thường xuyên (dùng để nhấn mạnh)

Only to a small extent; not much or often (used for emphasis)

Ví dụ

She visits her grandmother a little.

Cô ấy thăm bà cô một chút.

He knows little about the local customs.

Anh ấy biết ít về phong tục địa phương.

02

Ở một mức độ nhỏ.

To a small extent.

Ví dụ

She spoke little during the meeting.

Cô ấy nói ít trong cuộc họp.

He interacted little with his classmates.

Anh ấy tương tác ít với bạn cùng lớp.

Mô tả từ

“little" xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “nhỏ bé, ít ỏi” (tỷ lệ xuất hiện trong Writing Task 2 là 29 lần/15602 từ được sử dụng). Ngoài ra, từ này cũng thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Speaking là 84 lần /185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành sử dụng từ “little” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống nghe, đọc hiểu, viết và nói trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Little

ə lˈɪtəl stˈip

Đắt xắt ra miếng

Relatively expensive; costing more than one wants to pay.

The price of the designer handbag was a little steep.

Giá của chiếc túi xách thiết kế hơi đắt

Thành ngữ cùng nghĩa: a little pricey...

ˈoʊ, jˈi ˈʌv lˈɪtəl fˈeɪθ.

Đừng nghi ngờ lòng tốt của người khác/ Đừng mất lòng tin vào mọi người

You who trust no one.

Oh, ye of little faith, why do you doubt others?

Ôi, những người ít tin tưởng, tại sao bạn nghi ngờ người khác?

twˈɪst sˈʌmwˌʌn ɚˈaʊnd wˈʌnz lˈɪtəl fˈɪŋɡɚ

Nắm trong lòng bàn tay/ Điều khiển như con rối

To manipulate and control someone.

She used her little finger to manipulate him into doing her bidding.

Cô ấy đã sử dụng ngón áp út để điều khiển anh ta làm theo ý cô ấy.

Thành ngữ cùng nghĩa: wind someone around ones little finger...

Down the little red lane

dˈaʊn ðə lˈɪtəl ɹˈɛd lˈeɪn

Nuốt trôi

Down someone's throat; down a child's throat.

She forced the medicine down the little girl's throat.

Cô ép uống thuốc cho bé gái thông qua đường họng.

ə lˈɪtəl wˈaɪt lˈaɪ

Lời nói dối vô hại/ Lời nói dối trắng trợn

A small, usually harmless lie; a fib.

Sometimes telling a little white lie can spare someone's feelings.

Đôi khi nói một chút dối lừa nhỏ có thể giữ lại cảm xúc của người khác.

ə lˈɪtəl bɝˈd tˈoʊld mˈi.

Có người mách bảo

A way of indicating that you do not want to reveal who told you something.

A little bird told me that she is getting married.

Một chú chim nhỏ đã nói với tôi rằng cô ấy sắp cưới.