Bản dịch của từ Little trong tiếng Việt
Little

Little (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhỏ về kích thước, số lượng hoặc mức độ; thường dùng để diễn tả điều gì đó có kích thước khiêm tốn, dễ thương hoặc mang sắc thái trìu mến/khinh thường tuỳ ngữ cảnh.
Small in size, amount, or degree (often used to convey an appealing diminutiveness or express an affectionate or condescending attitude)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Little (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Little (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Còn ít tuổi, thường được dùng với sắc thái thân mật khi nói về trẻ em hoặc con vật
Young especially when used affectionately about a child or animal
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Little (Pronoun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "little" là tính từ diễn tả kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Trong tiếng Anh, "little" có thể được dùng để chỉ sự ít ỏi, không đủ hoặc để thể hiện sự đáng yêu. Ở dạng so sánh, từ này biến đổi thành "less" và "least". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, "little" có thể mang sắc thái cảm xúc khác nhau, tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.
Họ từ
Từ "little" là tính từ diễn tả kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Trong tiếng Anh, "little" có thể được dùng để chỉ sự ít ỏi, không đủ hoặc để thể hiện sự đáng yêu. Ở dạng so sánh, từ này biến đổi thành "less" và "least". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hoặc phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh nhất định, "little" có thể mang sắc thái cảm xúc khác nhau, tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu.
