Bản dịch của từ White trong tiếng Việt

White

AdjectiveNoun [U/C]Verb

White (Adjective)

waɪt
waɪt
01

Trắng

White

Ví dụ

She wore a white dress to the social event.

Cô ấy mặc chiếc váy trắng đến sự kiện xã hội.

The walls of the social club were painted white.

Những bức tường của câu lạc bộ xã hội được sơn màu trắng.

02

Có màu sữa hoặc màu tuyết mới, do sự phản chiếu của tất cả các tia sáng nhìn thấy được; đối lập với màu đen.

Of the colour of milk or fresh snow, due to the reflection of all visible rays of light; the opposite of black.

Ví dụ

She wore a white dress to the wedding.

Cô ấy mặc chiếc váy trắng đến đám cưới.

The white picket fence surrounded the community garden.

Bức rào gỗ trắng bao quanh khu vườn cộng đồng.

03

Thuộc về hoặc biểu thị một nhóm người có làn da sáng màu (chủ yếu được sử dụng bởi những người gốc châu âu)

Belonging to or denoting a human group having light-coloured skin (chiefly used of peoples of european extraction)

Ví dụ

White people are the majority in many Western countries.

Người da trắng chiếm đa số ở nhiều quốc gia phương Tây.

White privilege is a concept often discussed in social justice.

Đặc quyền da trắng là một khái niệm thường được thảo luận trong công bằng xã hội.

04

Phản cách mạng hoặc phản động.

Counter-revolutionary or reactionary.

Ví dụ

The white propaganda aimed to undermine the government's credibility.

Chiến dịch tuyên truyền màu trắng nhằm phá hoại uy tín của chính phủ.

The white-collar workers protested against the new labor policies.

Các công nhân văn phòng phản đối chính sách lao động mới.

Kết hợp từ của White (Adjective)

CollocationVí dụ

Bright white

Trắng sáng

Dead white

Trắng bệch

Creamy white

Trắng sữa

Plain white

Trắng trơn

Dirty white

Trắng bẩn

White (Noun)

ɑɪt
hwˈɑɪt
01

Là thành viên của một dân tộc da sáng, đặc biệt là người gốc châu âu.

A member of a light-skinned people, especially one of european extraction.

Ví dụ

Whites made up the majority of the population in that country.

Người da trắng chiếm đa số dân số trong quốc gia đó.

She was born into a family of wealthy whites in the city.

Cô ấy sinh ra trong một gia đình người da trắng giàu có ở thành phố.

02

Bướm màu trắng hoặc kem có gân hoặc đốm sẫm màu trên cánh và có thể là loài gây hại nghiêm trọng cho cây trồng.

A white or cream butterfly which has dark veins or spots on the wings and can be a serious crop pest.

Ví dụ

The white butterfly infested the crops, causing significant damage.

Con bướm trắng xâm nhập vào đồng mùa, gây ra thiệt hại lớn.

Farmers are concerned about the presence of white butterflies in their fields.

Những người nông dân lo lắng về sự hiện diện của bướm trắng trong cánh đồng của họ.

03

Phần nhợt nhạt có thể nhìn thấy của nhãn cầu xung quanh mống mắt.

The visible pale part of the eyeball around the iris.

Ví dụ

Her eyes sparkled, revealing the white around her dark irises.

Đôi mắt của cô ấy lấp lánh, tiết lộ phần trắng xung quanh đồi mắt tối của cô.

The doctor checked the redness in the white of his patient's eyes.

Bác sĩ kiểm tra sự đỏ ở phần trắng của mắt của bệnh nhân của mình.

04

Phần bên ngoài (màu trắng khi nấu chín) bao quanh lòng đỏ trứng; albumen.

The outer part (white when cooked) which surrounds the yolk of an egg; the albumen.

Ví dụ

She only eats the egg whites for breakfast.

Cô ấy chỉ ăn phần trắng trứng vào bữa sáng.

The chef separated the whites and yolks for the recipe.

Đầu bếp đã tách phần trắng và lòng đỏ cho công thức.

05

Màu trắng hoặc sắc tố.

White colour or pigment.

Ví dụ

She wore a white dress to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu trắng tới đám cưới.

The room was painted in a bright white color.

Phòng được sơn màu trắng sáng.

Kết hợp từ của White (Noun)

CollocationVí dụ

Egg white

Trắng trứng

Egg white is a common ingredient in many social events.

Lòng trắng trứng là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều sự kiện xã hội.

White (Verb)

ɑɪt
hwˈɑɪt
01

Sơn hoặc biến (thứ gì đó) thành màu trắng.

Paint or turn (something) white.

Ví dụ

She decided to white the walls of her new apartment.

Cô ấy quyết định sơn trắng tường của căn hộ mới của mình.

The company plans to white the exterior of the building.

Công ty dự định sơn trắng bên ngoài của tòa nhà.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with White

ə lˈɪtəl wˈaɪt lˈaɪ

Lời nói dối vô hại/ Lời nói dối trắng trợn

A small, usually harmless lie; a fib.

Sometimes telling a little white lie can spare someone's feelings.

Đôi khi nói một chút dối lừa nhỏ có thể giữ lại cảm xúc của người khác.

Be in black and white

bˈi ɨn blˈæk ənd wˈaɪt

Giấy trắng mực đen

[of an agreement, contract, or statement] official, in writing or printing.

The contract must be in black and white to be valid.

Hợp đồng phải rõ ràng để có hiệu lực.

Put something down in black and white

pˈʊt sˈʌmθɨŋ dˈaʊn ɨn blˈæk ənd wˈaɪt

Giấy trắng mực đen

To write down the terms of an agreement; to draw up a written contract; to put the details of something down on paper.

They decided to write down the terms of their agreement.

Họ quyết định ghi lại các điều khoản của thỏa thuận của họ.

Thành ngữ cùng nghĩa: set something down in black and white...