Bản dịch của từ White trong tiếng Việt
White

White (Adjective)
Màu trắng; dùng để mô tả màu sắc không có sắc hoặc phản chiếu hầu hết ánh sáng, giống màu của sữa, tuyết hoặc giấy trắng.
White.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “white” chỉ những người hoặc phong trào phản động, chống lại cách mạng hoặc cải cách xã hội (tức là phe chống cách mạng).
Counter-revolutionary or reactionary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
White (Noun)
Chỉ người da sáng màu, thường là người có nguồn gốc châu Âu hoặc người có màu da trắng.
A member of a light-skinned people, especially one of European extraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "white" trong tiếng Anh là một tính từ chỉ màu sắc, mô tả sắc thái sáng nhất trong quang phổ, thường liên quan đến sự tinh khiết và sự sạch sẽ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau. Ví dụ, "white" có thể được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến sự vô tội hoặc sự trong trắng trong một số tình huống xã hội.
Họ từ
Từ "white" trong tiếng Anh là một tính từ chỉ màu sắc, mô tả sắc thái sáng nhất trong quang phổ, thường liên quan đến sự tinh khiết và sự sạch sẽ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau. Ví dụ, "white" có thể được sử dụng để chỉ những thứ liên quan đến sự vô tội hoặc sự trong trắng trong một số tình huống xã hội.

