Bản dịch của từ Butterfly trong tiếng Việt
Butterfly

Butterfly (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loài côn trùng hút mật hoa, có hai đôi cánh lớn thường sặc sỡ và phủ vảy cực nhỏ; khác bướm đêm ở chỗ râu có đầu hình chùy hoặc phình to, cánh dựng đứng khi đậu và hoạt động vào ban ngày.
A nectar-feeding insect with two pairs of large, typically brightly coloured wings that are covered with microscopic scales. Butterflies are distinguished from moths by having clubbed or dilated antennae, holding their wings erect when at rest, and being active by day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bướm (butterfly) là một trong những loài côn trùng thuộc bộ Lepidoptera, nổi bật với cơ thể mảnh mai và cánh rộng, thường được trang trí bằng các hoa văn sắc màu đa dạng. Bướm có giai đoạn phát triển đầy đủ bao gồm trứng, ấu trùng (sâu bướm), nhộng và bướm trưởng thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau với phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Bướm cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài thụ phấn.
Họ từ
Bướm (butterfly) là một trong những loài côn trùng thuộc bộ Lepidoptera, nổi bật với cơ thể mảnh mai và cánh rộng, thường được trang trí bằng các hoa văn sắc màu đa dạng. Bướm có giai đoạn phát triển đầy đủ bao gồm trứng, ấu trùng (sâu bướm), nhộng và bướm trưởng thành. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau với phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng. Bướm cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như một loài thụ phấn.
