ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Insect
Một loài động vật nhỏ có thân chia thành ba phần (đầu, ngực, bụng), thường có sáu chân và nhiều loài có cánh; ví dụ như bướm, kiến, muỗi, gián.
Insect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài động vật chân đốt nhỏ, thường có sáu chân và thường có một hoặc hai đôi cánh (ví dụ: kiến, ruồi, bướm).
A small arthropod animal that has six legs and generally one or two pairs of wings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/insect/