Anh - Việt

Bản dịch của từ Animal trong tiếng Việt

animal

Noun Countable

animal (Noun Countable)

/ˈæn.ɪ.məl/
/ˈæn.ɪ.məl/
AI

Nghĩa 01

Sinh vật sống có thể di chuyển và cảm nhận được, không phải thực vật; bao gồm động vật nuôi, thú rừng, côn trùng…

Animal.

Ví dụ
Nhiều người trong cộng đồng nuôi thú cưng ở nhà.Many people in the community have a pet animal at home.
Sở thú địa phương là nơi nổi tiếng để ngắm nhìn các loài động vật kỳ lạ.The local zoo is a popular place to see exotic animals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của animal (Noun Countable)

ADJECTIVE + animalPHRASESVERB + animalanimal + NOUN
Kết hợp từ của animal
Collocation
Ví dụ

động vật máy móc

pack animal

Lạc đà thường được sử dụng làm động vật tải trong cộng đồng sa mạc.

Camels are often used as pack animals in desert communities.

động vật bị thương (thường được sử dụng nghĩa bóng)

wounded (often figurative) animal

Cô ấy cảm thấy như một con thú bị thương sau khi chia tay.

She felt like a wounded animal after the breakup.

động vật ngu ngốc

dumb animal

Một con vật ngu ngốc vẫn có thể cung cấp sự đồng hành.

A dumb animal can still provide companionship.

động vật xã hội

social animal

Con người là loài động vật xã hội thịnh vượng trong sự tương tác cộng đồng.

Humans are social animals who thrive in community interactions.

động vật nuôi

domestic animal

Bạn có nghĩ việc nuôi một loài vật nuôi có thể cải thiện kỹ năng xã hội không?

Do you think keeping a domestic animal can improve social skills?

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh