animal
animal (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sinh vật sống có thể di chuyển và cảm nhận được, không phải thực vật; bao gồm động vật nuôi, thú rừng, côn trùng…
Animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của animal (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
động vật máy móc pack animal | Lạc đà thường được sử dụng làm động vật tải trong cộng đồng sa mạc. Camels are often used as pack animals in desert communities. |
động vật bị thương (thường được sử dụng nghĩa bóng) wounded (often figurative) animal | Cô ấy cảm thấy như một con thú bị thương sau khi chia tay. She felt like a wounded animal after the breakup. |
động vật ngu ngốc dumb animal | Một con vật ngu ngốc vẫn có thể cung cấp sự đồng hành. A dumb animal can still provide companionship. |
động vật xã hội social animal | Con người là loài động vật xã hội thịnh vượng trong sự tương tác cộng đồng. Humans are social animals who thrive in community interactions. |
động vật nuôi domestic animal | Bạn có nghĩ việc nuôi một loài vật nuôi có thể cải thiện kỹ năng xã hội không? Do you think keeping a domestic animal can improve social skills? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "animal" trong tiếng Anh chỉ đến các sinh vật có khả năng di chuyển, cảm nhận và có hệ thống thần kinh, thuộc vương quốc Động vật. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, một số từ đồng nghĩa như "creature" thường thấy hơn trong tiếng Anh Anh khi nói đến sinh vật nói chung. "Animal" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học, hoặc trong cuộc sống hàng ngày để chỉ các loại động vật.
