boot
boot (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của boot (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giày đinh hobnailed boot | Những người biểu tình đã mang ủng đinh trong cuộc diễu hành vì công lý xã hội. The protestors wore hobnailed boots during the march for social justice. |
giày boot dài đến bắp chân calf-length boot | Cô ấy đã mang ủng dài đến bắp chân trong bữa tiệc vào thứ sáu tuần trước. She wore calf-length boots to the party last Friday. |
boots đế dày thick-soled boot | Nhiều người đi giày ống đế dày trong mùa lạnh để giữ ấm. Many people wear thick-soled boots during cold seasons to keep warm. |
giày đi bộ đường dài hiking boot | Bạn của tôi đã mua giày leo núi mới để đi bộ trong công viên cùng tôi. My friend bought new hiking boots to walk in the park with me. |
giày trượt tuyết ski boot | Bạn tôi đã mua giày trượt tuyết mới cho chuyến đi mùa đông tới Sa Pa. My friend bought new ski boots for the winter trip to Sa Pa. |
boot (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến hoặc có hình dạng giống chiếc ủng (giống như ủng hoặc có đặc điểm của ủng).
Pertaining to or resembling a boot
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của boot (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giày ủng có mũ thép steel-capped boot | John đã mang giày bảo hộ trong dự án xây dựng. John wore his steel-capped boots during the construction project. |
giày đinh hobnailed boot | Những người biểu tình đi giày đinh để có độ bám tốt hơn trên mặt đất ẩm ướt. The protestors wore hobnailed boots for better grip on the wet ground. |
giày đi bộ trong núi hiking boot | Nhiều bạn bè đã mang giày đi bộ trong chuyến đi nhóm đến Yosemite. Many friends wore hiking boots during the group trip to Yosemite. |
giày leo núi climbing boot | Tôi đã mang giày leo núi mới của mình tại sự kiện xã hội của trường ở Hà Nội tuần trước. I wore my new climbing boots at the school social event in Hanoi last week. |
giày desert desert boot | Trong sự kiện xã hội, John đã mang đôi desert boots mới để trông phong cách. In the social event, John wore his new desert boots to look stylish. |
boot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
mang ủng hoặc giày cao cổ
To put on boots
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boot" có nghĩa chung là "giày ống" hoặc "khởi động" trong tiếng Anh. Khi chỉ về giày, "boot" diễn tả loại giày có độ cao hơn cổ chân, thường được dùng trong thể thao hoặc thời trang. Trong bối cảnh công nghệ, "boot" chỉ quá trình khởi động một thiết bị điện tử. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cụm từ "to boot" trong tiếng Anh Mỹ mang nghĩa "hơn nữa", dùng trong văn phong giao tiếp không chính thức.