Anh - Việt

Bản dịch của từ Boot trong tiếng Việt

boot

Noun CountableAdjectiveNounVerb

boot (Noun Countable)

/bˈut/
/bˈut/
AI

Nghĩa 01

Một chiếc ủng cụ thể dùng cho mục đích nhất định, ví dụ như ủng đi bộ đường dài (hiking boot) hoặc ủng bảo hộ lao động (work boot).

A specific boot such as a hiking boot or work boot

Ví dụ
Tôi đã mua một đôi ủng đi bộ mới cho chuyến đi núi.I bought new hiking boots for our trip to the mountains.
Nhiều người không mang ủng đến các sự kiện xã hội.Many people do not wear boots to social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của boot (Noun Countable)

ADJECTIVE + bootPHRASESPREPOSITIONVERB + bootboot + NOUN
Kết hợp từ của boot
Collocation
Ví dụ

giày đinh

hobnailed boot

Những người biểu tình đã mang ủng đinh trong cuộc diễu hành vì công lý xã hội.

The protestors wore hobnailed boots during the march for social justice.

giày boot dài đến bắp chân

calf-length boot

Cô ấy đã mang ủng dài đến bắp chân trong bữa tiệc vào thứ sáu tuần trước.

She wore calf-length boots to the party last Friday.

boots đế dày

thick-soled boot

Nhiều người đi giày ống đế dày trong mùa lạnh để giữ ấm.

Many people wear thick-soled boots during cold seasons to keep warm.

giày đi bộ đường dài

hiking boot

Bạn của tôi đã mua giày leo núi mới để đi bộ trong công viên cùng tôi.

My friend bought new hiking boots to walk in the park with me.

giày trượt tuyết

ski boot

Bạn tôi đã mua giày trượt tuyết mới cho chuyến đi mùa đông tới Sa Pa.

My friend bought new ski boots for the winter trip to Sa Pa.

boot (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có hình dạng giống chiếc ủng (giống như ủng hoặc có đặc điểm của ủng).

Pertaining to or resembling a boot

Ví dụ
Phong cách giày ống của cô ấy thật độc đáo tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her boot style was unique at the social event last Saturday.
Bộ trang phục của anh ấy không đủ kiểu giày ống cho buổi họp mặt trang trọng.His outfit was not boot enough for the formal gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

boot (Noun)

/bˈut/
/bˈut/
AI

Nghĩa 01

Đôi giày phủ phần bàn chân và cổ chân, đôi khi cao tới đầu gối; thường dùng để bảo vệ chân hoặc giữ ấm (ví dụ: boots, ủng).

A type of footwear covering the foot and the ankle and sometimes extending up to the knee

Ví dụ
Nhiều người đi ủng vào mùa đông để giữ ấm và thời trang.Many people wear boots during the winter for warmth and style.
Không phải ai cũng thích đi ủng hơn giày thể thao khi ra ngoài.Not everyone prefers boots over sneakers for casual outings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại giày bao phủ và bảo vệ phần bàn chân, cổ chân và phần dưới của chân (thường cao hơn giày bình thường).

A device used to cover or protect the foot ankle and lower leg

Ví dụ
Nhiều người đi ủng trong mùa đông để giữ ấm và bảo vệ.Many people wear boots during winter for warmth and protection.
Cô ấy không đi ủng trong các sự kiện xã hội như tiệc hay đám cưới.She does not wear boots at social events like parties or weddings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thuật ngữ trong máy tính chỉ quá trình khởi động hoặc bật máy để hệ điều hành và các phần mềm cần thiết được nạp vào bộ nhớ, sẵn sàng cho người dùng thao tác.

A term used in computing referring to the process of starting up a computer

Ví dụ
Quá trình khởi động mất khoảng năm phút cho laptop của tôi.The boot process takes about five minutes for my laptop.
Thời gian khởi động cho máy tính cũ không nhanh lắm.The boot time for older computers is not very fast.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của boot (Noun)

ADJECTIVE + bootPHRASESPREPOSITIONVERB + bootboot + NOUN
Kết hợp từ của boot
Collocation
Ví dụ

giày ủng có mũ thép

steel-capped boot

John đã mang giày bảo hộ trong dự án xây dựng.

John wore his steel-capped boots during the construction project.

giày đinh

hobnailed boot

Những người biểu tình đi giày đinh để có độ bám tốt hơn trên mặt đất ẩm ướt.

The protestors wore hobnailed boots for better grip on the wet ground.

giày đi bộ trong núi

hiking boot

Nhiều bạn bè đã mang giày đi bộ trong chuyến đi nhóm đến Yosemite.

Many friends wore hiking boots during the group trip to Yosemite.

giày leo núi

climbing boot

Tôi đã mang giày leo núi mới của mình tại sự kiện xã hội của trường ở Hà Nội tuần trước.

I wore my new climbing boots at the school social event in Hanoi last week.

giày desert

desert boot

Trong sự kiện xã hội, John đã mang đôi desert boots mới để trông phong cách.

In the social event, John wore his new desert boots to look stylish.

boot (Verb)

/bˈut/
/bˈut/
AI

Nghĩa 01

Khởi động máy tính hoặc hệ thống, tức là bật và nạp hệ điều hành để máy bắt đầu hoạt động.

To start a computer or system typically by loading the operating system

Ví dụ
Chúng tôi khởi động máy tính để truy cập các nền tảng mạng xã hội.We boot the computer to access social media platforms.
Họ không khởi động máy tính xách tay trước khi cuộc họp bắt đầu.They do not boot their laptops before the meeting starts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đá mạnh bằng ủng hoặc giày ống; dùng gót hoặc mũi giày (thường là ủng) để đá một vật.

To kick something with a boot

Ví dụ
Cô ấy đá bóng vào khung thành trong trận đấu.She booted the soccer ball into the goal during the match.
Anh ấy không khởi động máy tính trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.He didn't boot the computer before the presentation started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

mang ủng hoặc giày cao cổ

To put on boots

Ví dụ
Tôi luôn mang giày mới trước khi tham dự sự kiện xã hội.I always boot my new shoes before attending social events.
Cô ấy không mang giày cho các buổi gặp gỡ thông thường.She does not boot her boots for casual gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh