Bản dịch của từ Knee trong tiếng Việt
Knee

Knee (Noun)
Trong ngữ cảnh đồ thị (biểu đồ), “knee” chỉ điểm nơi đường cong đột ngột gập lại tạo thành một góc cùn hoặc gần như vuông giữa hai đoạn mà trước và sau đó độ dốc thay đổi dần. Nói cách khác, đó là chỗ chuyển tiếp rõ rệt trên đồ thị nơi đồ thị “gập” hơn bình thường.
An abrupt obtuse or approximately right-angled bend in a graph between parts where the slope varies smoothly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "knee" trong tiếng Anh chỉ phần khớp giữa đùi và cẳng chân, có vai trò quan trọng trong chức năng vận động của cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /niː/, tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "knee" còn mang ý nghĩa biểu tượng, như trong cụm từ "knee-jerk reaction", tức phản ứng tự động. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cụm từ sử dụng, nhưng về cơ bản, "knee" vẫn giữ nguyên nghĩa.
Từ "knee" trong tiếng Anh chỉ phần khớp giữa đùi và cẳng chân, có vai trò quan trọng trong chức năng vận động của cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /niː/, tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "knee" còn mang ý nghĩa biểu tượng, như trong cụm từ "knee-jerk reaction", tức phản ứng tự động. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cụm từ sử dụng, nhưng về cơ bản, "knee" vẫn giữ nguyên nghĩa.
