knee
knee (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh đồ thị (biểu đồ), “knee” chỉ điểm nơi đường cong đột ngột gập lại tạo thành một góc cùn hoặc gần như vuông giữa hai đoạn mà trước và sau đó độ dốc thay đổi dần. Nói cách khác, đó là chỗ chuyển tiếp rõ rệt trên đồ thị nơi đồ thị “gập” hơn bình thường.
An abrupt obtuse or approximately right-angled bend in a graph between parts where the slope varies smoothly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của knee (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
knee | knees |
Kết hợp từ của knee (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đầu gối yếu bad knee | John bị đau đầu gối do chơi bóng rổ mỗi cuối tuần. John has a bad knee from playing basketball every weekend. |
đầu gối bị thương injured knee | John bị thương ở đầu gối khi chơi bóng đá thứ Bảy tuần trước. John injured his knee while playing soccer last Saturday. |
chấn thương đầu gối twisted knee | John đã bị xoắn đầu gối trong trận đấu bóng đá hôm qua. John twisted his knee during the soccer match yesterday. |
gối có khớp nổi knobbly knee | Trong phần thi nói IELTS, tôi đã nói về đầu gối sần sùi của mình sau khi chơi bóng đá. In the IELTS speaking test, I talked about my knobbly knee after playing football. |
đầu gối bị trầy skinned knee | Trong lớp xã hội, trẻ em thường nói về một đầu gối bị trầy xước trong giờ chơi ở trường. In the social class, children often talk about a skinned knee during playtime at school. |
knee (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của knee (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | knee |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | kneed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | kneed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | knees |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | kneeing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knee" trong tiếng Anh chỉ phần khớp giữa đùi và cẳng chân, có vai trò quan trọng trong chức năng vận động của cơ thể. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /niː/, tương tự như tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "knee" còn mang ý nghĩa biểu tượng, như trong cụm từ "knee-jerk reaction", tức phản ứng tự động. Sự khác biệt giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cụm từ sử dụng, nhưng về cơ bản, "knee" vẫn giữ nguyên nghĩa.