wooden
wooden (Adjective)
Nghĩa 01
Có đặc tính như gỗ; làm bằng gỗ hoặc trông giống gỗ.
Like or characteristic of wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm bằng gỗ; có chất liệu hoặc cấu tạo từ gỗ.
Made of wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của wooden (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
wooden gỗcolor | more wooden gỗ hơn | most wooden hầu hết bằng gỗ |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wooden" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ chất liệu gỗ hoặc có đặc tính giống như gỗ. Từ này diễn tả các đối tượng được làm từ gỗ hoặc có hình thức, tính cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wooden" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh thông tục, "wooden" có thể được sử dụng để chỉ phong cách diễn đạt không tự nhiên hoặc cảm xúc kém.