abrupt
abrupt (Adjective)
Nghĩa 01
(Mô tả địa hình) dốc đứng, rất dốc; (dùng hình ảnh) bất ngờ và đột ngột. Ở nghĩa được cho là “steep; precipitous”, tập trung vào ý “dốc đứng, rất dốc”.
Steep; precipitous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đột ngột, xảy ra bất chợt, không báo trước.
Sudden and unexpected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của abrupt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
abrupt đột ngột | more abrupt đột ngột hơn | most abrupt đột ngột nhất |
abrupt đột ngột | abrupter abrupter | abruptest đột ngột nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "abrupt" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bất ngờ, đột ngột, và thường chỉ sự thay đổi hay sự kiện xảy ra mà không có báo trước. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "abrupt" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh mô tả các tình huống xã hội hoặc tự nhiên, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng để chỉ hành động hay biến cố trong ngữ cảnh cá nhân.