Bản dịch của từ Abrupt trong tiếng Việt

Abrupt

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abrupt (Adjective)

əbɹˈʌpt
əbɹˈʌpt
01

Ngắn gọn đến mức thô lỗ; nói hoặc cư xử một cách cộc lốc, thiếu lịch sự và không giải thích nhiều.

Brief to the point of rudeness; curt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Mô tả địa hình) dốc đứng, rất dốc; (dùng hình ảnh) bất ngờ và đột ngột. Ở nghĩa được cho là “steep; precipitous”, tập trung vào ý “dốc đứng, rất dốc”.

Steep; precipitous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đột ngột, xảy ra bất chợt, không báo trước.

Sudden and unexpected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ