Bản dịch của từ Brief trong tiếng Việt
Brief

Brief(Adjective)
Ngắn gọn và súc tích trong cách diễn đạt hoặc hình thức
Concise and succinct in expression or form.
表达简明扼要,形式精炼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cung cấp thông tin cần thiết mà không làm rắc rối với những chi tiết không cần thiết
Provide essential information without unnecessary details.
提供必要的信息,不附带多余的细节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngắn hạn, không kéo dài lâu
Keep it brief and don't drag it out.
简洁明了,不拖泥带水。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brief(Noun)
Tóm tắt hoặc bản tóm lược các điểm chính
Brief and to the point in expression or format.
主要观点的总结或摘要
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tập hợp hướng dẫn hoặc thông tin
Brief and doesn't last long
一套指导方针或信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brief(Verb)
Tổng hợp, cung cấp thông tin cần thiết
Concise and clear in expression or presentation.
表达简洁明了,直截了当。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
