Bản dịch của từ Brief trong tiếng Việt

Brief

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brief (Adjective)

bɹˈif
bɹˈif
01

Mô tả một món quần áo che ít cơ thể; mỏng hoặc hở nhiều, không che kín.

(of a piece of clothing) not covering much of the body; scanty.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có thời gian ngắn; không kéo dài lâu.

Of short duration; not lasting for long.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Brief (Noun)

bɹˈif
bɹˈif
01

Một thư/nghị định của Đức Giáo hoàng gửi tới một người, cộng đồng hoặc toàn thể Giáo hội về vấn đề kỷ luật hoặc hướng dẫn đạo đức, thường mang tính chính thức và quy phạm.

A letter from the Pope to a person or community on a matter of discipline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bản tóm tắt các sự kiện và luận điểm pháp lý của một vụ án được soạn để giao cho luật sư tranh tụng (barrister) sử dụng khi tranh luận trước tòa.

A summary of the facts and legal points in a case given to a barrister to argue in court.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một bộ hướng dẫn hoặc chỉ dẫn ngắn gọn được đưa cho một người về công việc hoặc nhiệm vụ cần làm.

A set of instructions given to a person about a job or task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Brief (Verb)

bɹˈif
bɹˈif
01

Cho ai đó biết rõ thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn ngắn gọn nhưng đầy đủ về nhiệm vụ hoặc công việc cần làm, thường để họ chuẩn bị hoặc thực hiện nhiệm vụ đó.

Instruct or inform (someone) thoroughly, especially in preparation for a task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao nhiệm vụ pháp lý cho một luật sư biện hộ (barrister) bằng cách cung cấp văn bản tóm tắt, chỉ dẫn hoặc hồ sơ vụ án cho họ để họ thay mặt thân chủ trong tòa án.

Instruct (a barrister) by brief.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ