Bản dịch của từ Brief trong tiếng Việt
Brief
AdjectiveNounVerb

Brief (Adjective)
bɹˈif
bɹˈif
Brief (Noun)
bɹˈif
bɹˈif
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Brief (Verb)
bɹˈif
bɹˈif
01
Cho ai đó biết rõ thông tin, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn ngắn gọn nhưng đầy đủ về nhiệm vụ hoặc công việc cần làm, thường để họ chuẩn bị hoặc thực hiện nhiệm vụ đó.
Instruct or inform (someone) thoroughly, especially in preparation for a task.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
