Bản dịch của từ Succinct trong tiếng Việt
Succinct
Adjective

Succinct (Adjective)
sˈʌksɪŋkt
ˈsəkˈsɪŋkt
03
Đặc trưng bởi khả năng diễn đạt rõ ràng và súc tích.
Characterized by a clear and concise expression
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Succinct

Đặc trưng bởi khả năng diễn đạt rõ ràng và súc tích.
Characterized by a clear and concise expression
Từ tiếng Việt gần nghĩa