Bản dịch của từ Succinct trong tiếng Việt
Succinct
Adjective

Succinct(Adjective)
sˈʌksɪŋkt
ˈsəkˈsɪŋkt
01
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi khả năng diễn đạt rõ ràng và súc tích.
Characterized by a clear and concise expression
简洁的 - 以清晰、精炼的方式表达
Ví dụ
Succinct

Đặc trưng bởi khả năng diễn đạt rõ ràng và súc tích.
Characterized by a clear and concise expression
简洁的 - 以清晰、精炼的方式表达