Bản dịch của từ Brevity trong tiếng Việt

Brevity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brevity (Noun)

bɹˈɛvəti
bɹˈɛvɪti
01

Sự ngắn gọn và rõ ràng trong cách dùng từ khi viết hoặc nói — tức là diễn đạt bằng ít từ nhưng vẫn đầy đủ ý, không dài dòng.

Concise and exact use of words in writing or speech.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ