Bản dịch của từ Speech trong tiếng Việt
Speech
Noun

Speech (Noun)
spˈiːtʃ
ˈspitʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lời được nói ra, đặc biệt để phân biệt với chữ viết hoặc hành động.
Spoken words especially as distinct from writing or action
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
