Anh - Việt

Bản dịch của từ Speech trong tiếng Việt

speech

Noun

speech (Noun)

/spˈiːtʃ/
/ˈspitʃ/
AI

Nghĩa 01

khả năng nói; hành động nói bằng lời.

The ability to speak or the act of speaking

Ví dụ
Khả năng nói giúp Maria chia sẻ ý kiến trong các cuộc họp cộng đồng.Speech helps Maria share her opinion during community meetings.
Không có khả năng nói, Daniel không thể giải thích những lo ngại về nhà ở với hàng xóm.Without speech, Daniel cannot explain his housing concerns to neighbors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

bài nói trang trọng được trình bày trước công chúng hoặc một nhóm người.

A formal talk given to an audience

Ví dụ
Bài phát biểu của Barack Obama khuyến khích người Mỹ ủng hộ quyền bình đẳng vào năm 2008.Barack Obama's speech encouraged Americans to support equal rights in 2008.
Bài phát biểu của Maria không phù hợp với cuộc họp chính sách xã hội của hội đồng thành phố.Maria's speech was not suitable for the city council's social policy meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

lời được nói ra, đặc biệt để phân biệt với chữ viết hoặc hành động.

Spoken words especially as distinct from writing or action

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2025, Maria trình bày bài phát biểu về bình đẳng xã hội.At the 2025 youth forum, Maria gave a speech about social equality.
Báo cáo dùng dữ liệu, không phải bài phát biểu, để thảo luận về nghèo đói ở Chicago.The report used data, not a speech, to discuss poverty in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

ngôn ngữ hoặc cách nói của một người hay một nhóm người.

The language or way of speaking used by a person or group

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, lời nói của Maya thể hiện ngôn ngữ của thanh thiếu niên thành thị.At the 2024 youth forum, Maya's speech reflected urban teenagers' language.
Lời nói của Leo không phù hợp với ngôn ngữ lịch sự của các lãnh đạo cộng đồng.Leo's speech did not match the polite language used by community leaders.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của speech (Noun)

ADJECTIVE + speechPHRASESPREPOSITIONVERB + speechspeech + NOUN
Kết hợp từ của speech
Collocation
Ví dụ

lời ăn tiếng nói hằng ngày

everyday speech

Trong lời nói hằng ngày, mọi người trong cộng đồng của chúng tôi thường chào hỏi nhau và cùng uống trà vào cuối tuần.

In everyday speech, people in our community often say hello to one another and have tea together on weekends.

bài phát biểu tại đại hội

convention speech

Tại hội nghị của trường, Mia đã có một bài phát biểu tại hội nghị về việc giúp học sinh mới làm quen với bạn bè.

At our school convention, Mia gave a convention speech about helping new students make friends.

bài phát biểu dài

long speech

Tại sự kiện giao lưu của trường, Mia đã có một bài phát biểu dài về việc giúp học sinh mới cảm thấy được chào đón.

At our school social event, Mia gave a long speech about helping new students feel welcome.

bài phát biểu quan trọng

major speech

Tại trung tâm cộng đồng, Maria đã có một bài phát biểu quan trọng về việc giúp những người hàng xóm mới kết bạn.

At the community center, Maria gave a major speech about helping new neighbors make friends.

bài phát biểu đầy lay động

stirring speech

Trong ngày dọn dẹp khu phố, cô Lee đã có bài phát biểu cảm động khuyến khích mọi người cùng giúp đỡ hàng xóm.

At the community clean-up day, Ms. Lee gave a stirring speech that encouraged everyone to help their neighbors.

Video ngữ cảnh