Bản dịch của từ Speech trong tiếng Việt

Speech

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speech(Noun)

spˈiːtʃ
ˈspitʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ