Bản dịch của từ Speech trong tiếng Việt
Speech
Noun [U/C]

Speech(Noun)
spˈiːtʃ
ˈspitʃ
Ví dụ
02
Diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc bằng âm thanh rõ ràng.
The expression of thoughts and feelings by articulate sounds
Ví dụ
03
Khả năng diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc bằng cách phát âm.
The ability to express thoughts and feelings by articulating sounds
Ví dụ
