audience
audience (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những người xem hoặc khán giả tập hợp để xem một chương trình, buổi biểu diễn, phim ảnh hoặc nghe thuyết trình; nhóm người nhận thông tin từ người biểu diễn hoặc người nói.
Viewers, audiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của audience (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khán giả truyền hình TV audience | Khán giả TV bị mê hoặc bởi bộ phim tài liệu xã hội mới. The TV audience was captivated by the new social documentary. |
khán giả đông đúc packed audience | Nhà hát đầy khán giả trong suốt vở kịch. The theater was filled with a packed audience during the play. |
chọn khán giả select audience | Cô ấy cẩn thận lựa chọn khán giả cho bài thi nói IELTS. She carefully selected the audience for her IELTS speaking test. |
đối tượng chính thống mainstream audience | Khán giả chính thống thích mạng xã hội để giải trí và tin tức. Mainstream audience enjoys social media for entertainment and news. |
đối tượng chính core audience | Đối tượng chính trên các nền tảng truyền thông xã hội là thanh thiếu niên. The core audience for social media platforms is young adults. |
audience (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của audience (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
audience | audiences |
Kết hợp từ của audience (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đối tượng khán giả lay audience | Khán giả lẻ thấy bài thuyết trình trên mạng xã hội hấp dẫn. The lay audience found the social media presentation engaging. |
đông đảo khán giả big audience | Một khán giả lớn đã tham dự sự kiện xã hội tối qua. A big audience attended the social event last night. |
đông đảo khán giả general audience | Khán giả chung thích cập nhật trên mạng xã hội. The general audience enjoys social media updates. |
khán giả trực tiếp live audience | Diễn giả đã cuốn hút khán giả thực tế bằng bài thuyết trình hấp dẫn của mình. The speaker captivated the live audience with her engaging presentation. |
chọn đối tượng khán giả select audience | Trong bài thi nói IELTS, bạn nên chọn những ví dụ về khán giả đơn giản và rõ ràng. In the IELTS speaking test, it is smart to select audience examples that are simple and clear. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "audience" trong tiếng Anh có nghĩa là khán giả hoặc người nghe, đặc biệt trong các ngữ cảnh diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "audience" có thể chỉ đến nhóm người tiếp nhận thông tin trong các tình huống truyền thông số, nhấn mạnh vai trò tương tác của họ.