Bản dịch của từ Audience trong tiếng Việt
Audience

Audience (Noun Countable)
Những người xem hoặc khán giả tập hợp để xem một chương trình, buổi biểu diễn, phim ảnh hoặc nghe thuyết trình; nhóm người nhận thông tin từ người biểu diễn hoặc người nói.
Viewers, audiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Audience (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "audience" trong tiếng Anh có nghĩa là khán giả hoặc người nghe, đặc biệt trong các ngữ cảnh diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "audience" có thể chỉ đến nhóm người tiếp nhận thông tin trong các tình huống truyền thông số, nhấn mạnh vai trò tương tác của họ.
Họ từ
Từ "audience" trong tiếng Anh có nghĩa là khán giả hoặc người nghe, đặc biệt trong các ngữ cảnh diễn thuyết, biểu diễn nghệ thuật hoặc trình bày. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau với cách phát âm tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, "audience" có thể chỉ đến nhóm người tiếp nhận thông tin trong các tình huống truyền thông số, nhấn mạnh vai trò tương tác của họ.
