Bản dịch của từ Interview trong tiếng Việt
Interview

Interview(Noun)
Một cuộc tư vấn chính thức nhằm mục đích thu thập thông tin
An official consultation aimed at gathering information.
这是一次正式的咨询,主要目的是收集信息。
Một cuộc gặp mặt trực tiếp giữa mọi người để thảo luận
A face-to-face meeting, especially for consulting purposes.
这是一场面对面的会议,主要是为了提供咨询意见。
Một chương trình có cuộc trò chuyện giữa người dẫn chương trình và khách mời
A program featuring a conversation between the host and the guest.
这是一个主持人与嘉宾之间的对话节目。
Interview(Verb)
Thực hiện việc thẩm vấn chính thức
It's a face-to-face meeting, especially for consultation.
这是一次面对面会议,主要是进行咨询。
Thảo luận về khả năng phù hợp của một người cho một công việc nào đó
An official consultation aimed at gathering information.
一次正式的咨询会议,旨在收集信息
Nói chuyện với ai đó để lấy thông tin
A program featuring a chat between the host and the guest.
与某人交谈以获取信息
