Bản dịch của từ Consultation trong tiếng Việt

Consultation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consultation(Noun)

kˌɒnsəltˈeɪʃən
ˌkɑnsəɫˈteɪʃən
01

Hành động thảo luận một điều gì đó với ai đó thường nhằm mục đích xin lời khuyên

Discussing an issue with someone is usually meant to seek advice.

与人商讨某事,通常是为了寻求建议的行为

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dành để gặp gỡ chuyên gia y tế nhằm thảo luận hoặc đánh giá tình trạng của bệnh nhân.

A dedicated time to meet with healthcare professionals for discussion or evaluation of a patient's health status.

与医疗专业人士会面的一段时间,用于讨论或评估患者的情况

Ví dụ
03

Cuộc họp để thảo luận điều gì đó hoặc để xin ý kiến

A meeting to discuss something or to seek opinions.

这是一次讨论某件事情或征求意见的会议。

Ví dụ