Anh - Việt

Bản dịch của từ Consultation trong tiếng Việt

consultation

Noun

consultation (Noun)

/kˌɑnsl̩tˈeiʃn̩/
/kˌɑnsl̩tˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình tham khảo ý kiến, thảo luận một cách chính thức để hỏi ý kiến, xin lời khuyên hoặc bàn bạc trước khi quyết định.

The action or process of formally consulting or discussing.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức một cuộc thảo luận để thu thập ý kiến về dự án.The community held a consultation to gather feedback on the project.
Cuộc thảo luận với các chuyên gia giúp cải thiện chương trình phúc lợi xã hội.The consultation with experts helped improve the social welfare program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của consultation (Noun)

SingularPlural

consultation

consultations

Kết hợp từ của consultation (Noun)

ADJECTIVE + consultationVERB + consultationPREPOSITIONconsultation + NOUN
Kết hợp từ của consultation
Collocation
Ví dụ

tư vấn chuyên gia

expert consultation

Buổi tư vấn chuyên gia đã giúp cải thiện đáng kể các chương trình sức khỏe của cộng đồng.

The expert consultation helped improve our community's health programs significantly.

buổi tư vấn ban đầu

initial consultation

Cuộc tư vấn ban đầu đã giúp Sarah hiểu rõ hơn về lo âu xã hội.

The initial consultation helped Sarah understand her social anxiety better.

tư vấn phẫu thuật

surgical consultation

Cuộc tư vấn phẫu thuật đã giúp Maria hiểu các lựa chọn điều trị.

The surgical consultation helped Maria understand her options for treatment.

tham vấn công khai

public consultation

Thành phố đã tổ chức một cuộc tham vấn công cộng về thiết kế công viên mới.

The city held a public consultation about the new park design.

tư vấn riêng

private consultation

Nhiều sinh viên tìm kiếm tư vấn riêng cho việc chuẩn bị nói IELTS.

Many students seek private consultation for their IELTS speaking preparation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh