consultation
consultation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tham khảo ý kiến, thảo luận một cách chính thức để hỏi ý kiến, xin lời khuyên hoặc bàn bạc trước khi quyết định.
The action or process of formally consulting or discussing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của consultation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
consultation | consultations |
Kết hợp từ của consultation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tư vấn chuyên gia expert consultation | Buổi tư vấn chuyên gia đã giúp cải thiện đáng kể các chương trình sức khỏe của cộng đồng. The expert consultation helped improve our community's health programs significantly. |
buổi tư vấn ban đầu initial consultation | Cuộc tư vấn ban đầu đã giúp Sarah hiểu rõ hơn về lo âu xã hội. The initial consultation helped Sarah understand her social anxiety better. |
tư vấn phẫu thuật surgical consultation | Cuộc tư vấn phẫu thuật đã giúp Maria hiểu các lựa chọn điều trị. The surgical consultation helped Maria understand her options for treatment. |
tham vấn công khai public consultation | Thành phố đã tổ chức một cuộc tham vấn công cộng về thiết kế công viên mới. The city held a public consultation about the new park design. |
tư vấn riêng private consultation | Nhiều sinh viên tìm kiếm tư vấn riêng cho việc chuẩn bị nói IELTS. Many students seek private consultation for their IELTS speaking preparation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "consultation" trong tiếng Anh chỉ việc tham vấn hoặc thảo luận, thường liên quan đến việc tìm kiếm ý kiến chuyên gia hoặc lời khuyên trong một lĩnh vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thương mại và dịch vụ trong khi tiếng Anh Anh thường liên quan đến y tế và chính trị nhiều hơn.