ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Patient
Một người đang chịu đựng vì bệnh tật hoặc chấn thương.
A person who is suffering from an illness or injury
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người đang nhận điều trị y tế
A person receiving medical treatment
Một người có khả năng chờ đợi lâu mà không cảm thấy khó chịu.
Capacity to endure without complaint
Bình tĩnh và kiên nhẫn khi đối mặt với khó khăn
Calm in the face of difficulties