Bản dịch của từ Patient trong tiếng Việt

Patient

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patient(Noun)

pˈeɪʃənt
ˈpeɪʃənt
01

Một người đang chịu đựng vì bệnh tật hoặc chấn thương.

A person who is suffering from an illness or injury

病人 - 指患病或受伤的人

Ví dụ
02

Một người đang nhận điều trị y tế

A person receiving medical treatment

病人 - 指接受医疗治疗的人

Ví dụ
03

Một người có khả năng kiên nhẫn chờ đợi trong thời gian dài mà không cảm thấy khó chịu.

A person who is characterized by an ability to wait for a long time without becoming annoyed

有耐心的人 - 指能够长时间等待而不会感到烦躁或不耐烦的性格特点

Ví dụ

Patient(Adjective)

pˈeɪʃənt
ˈpeɪʃənt
01

Một người có khả năng chờ đợi lâu mà không cảm thấy khó chịu.

Capacity to endure without complaint

忍耐的 - 能忍受,不抱怨

Ví dụ
02

Một người đang chịu đựng một căn bệnh hoặc chấn thương.

Calm in the face of difficulties

沉着的 - 面临困难时保持冷静

Ví dụ
03

Một người đang được điều trị y tế

Able to accept or tolerate delays problems or suffering without becoming annoyed or anxious

耐受的 - 不会因为延迟、问题或痛苦而感到恼怒或焦虑

Ví dụ