Bản dịch của từ Calm trong tiếng Việt
Calm

Calm (Adjective)
Bình tĩnh, yên lặng và không có cảm giác lo lắng hay hỗn loạn; môi trường hoặc người giữ trạng thái thanh thản, êm ả.
Calm, calm, peaceful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả thời tiết yên ả, không có gió hoặc có rất ít gió; trời lặng, dễ chịu.
(of the weather) pleasantly free from wind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Calm (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "calm" (adj.) chỉ trạng thái yên tĩnh, không có sự khuấy động hay lo âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "calm" thường được sử dụng giống nhau về viết lẫn nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "calm" có thể mô tả cảm xúc của con người (ví dụ: calm demeanor - thái độ điềm tĩnh) hoặc trạng thái của thiên nhiên (ví dụ: calm sea - biển yên ả). Từ này đóng vai trò quan trọng trong diễn đạt cảm xúc và tình huống.
Họ từ
Từ "calm" (adj.) chỉ trạng thái yên tĩnh, không có sự khuấy động hay lo âu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "calm" thường được sử dụng giống nhau về viết lẫn nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "calm" có thể mô tả cảm xúc của con người (ví dụ: calm demeanor - thái độ điềm tĩnh) hoặc trạng thái của thiên nhiên (ví dụ: calm sea - biển yên ả). Từ này đóng vai trò quan trọng trong diễn đạt cảm xúc và tình huống.
