wind
wind (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wind (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wound |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wound |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | winds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | winding |
Kết hợp từ của wind (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kín gió wind tight | Cộng đồng đã cùng nhau chặt chẽ mối quan hệ của họ. The community worked together to wind tight their relationships. |
gấp giấy wind neatly | Gió sắp xếp gọn gàng các tờ giấy trên bàn xã hội. The wind neatly arranged the papers on the social desk. |
buộc chặt wind tightly | Cô ấy quấn khăn quanh cổ để quấn chặt. She wrapped the scarf around her neck to wind tightly. |
cẩn thận quấn gió wind carefully | Anh ấy đi một cách cẩn thận qua sự kiện xã hội để tránh gặp phải bất kỳ tình huống khó xử nào. He winds carefully through the social event to avoid any awkward encounters. |
wind (Noun)
Nghĩa 01
Dòng không khí tự nhiên mà ta có thể cảm nhận được, thường là không khí thổi từ một hướng nhất định (gió).
The perceptible natural movement of the air, especially in the form of a current of air blowing from a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wind (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wind | winds |
Kết hợp từ của wind (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gió lạnh harsh wind | Gió lạnh đã ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời của cộng đồng mùa đông qua. The harsh wind affected the community's outdoor activities last winter. |
gió chính trị political wind | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh thay đổi câu trả lời theo chiều gió chính trị của đất nước họ. In the IELTS speaking test, some students change their answers to follow the political wind of their country. |
gió mạnh 100 dặm một giờ 100 mile-per-hour wind | Trong sự kiện xã hội, cái lều bị gió mạnh 100 dặm mỗi giờ thổi đi. In the social event, the tent was moved by a 100 mile-per-hour wind. |
gió lớn blustery wind | Trong buổi dã ngoại xã hội, gió to làm cho việc giữ đĩa giấy trên bàn trở nên khó khăn. During the social picnic, the blustery wind made it hard to keep the paper plates on the table. |
gió se lạnh brisk wind | Trong sự kiện xã hội tại công viên, một làn gió lạnh làm 50 khách mời cảm thấy mát hơn. During the social event in the park, a brisk wind made it feel cooler for the 50 guests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wind" là một danh từ chỉ hiện tượng chuyển động của không khí trong khí quyển, thường xảy ra do sự khác biệt về áp suất không khí. Trong tiếng Anh, "wind" được phát âm giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt về cách sử dụng từ ngữ kèm theo. Trong văn cảnh địa lý, "wind" có thể được dùng để mô tả các hiện tượng thời tiết như gió mạnh hay gió nhẹ, ảnh hưởng đến khí hậu và sinh thái.
