Anh - Việt

Bản dịch của từ Eating trong tiếng Việt

eating

NounAdjective

eating (Noun)

/ˈiɾɪŋ/
/ˈiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động ăn, việc đưa thức ăn vào miệng và nuốt để tiêu hóa.

The act of ingesting food.

Ví dụ
Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.Healthy eating habits are crucial for overall well-being.
Cộng đồng tổ chức sự kiện từ thiện để chống đói bằng cách ăn uống.The community organized a charity event to fight hunger through eating.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(từ lóng, phương ngữ) Chỉ đồ ăn, món ăn hoặc việc nấu nướng; nói chung là thức ăn, món để ăn.

(informal, dialectal) Food; cooking, cuisine.

Ví dụ
Sự kiện xã hội có nhiều lựa chọn về ăn uống.The social event featured a variety of eating options.
Cô ấy đam mê khám phá văn hóa ẩm thực khác nhau trên thế giới.She is passionate about exploring different eating cultures around the world.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động ăn mòn hoặc tiêu thụ một chất nào đó (ví dụ: ăn mòn kim loại bởi axit, hoặc chất ăn vào bề mặt). Nghĩa ở đây là quá trình làm hỏng/tiêu thụ dần dần một vật chất chứ không chỉ hành động ăn uống của con người.

The act of corroding or consuming some substance.

Ví dụ
Ăn quá nhiều có thể gây ra vấn đề về sức khỏe.Overeating can lead to health problems.
Thói quen ăn uống lành mạnh là cần thiết cho lối sống cân đối.Healthy eating habits are essential for a balanced lifestyle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

eating (Adjective)

/ˈiɾɪŋ/
/ˈiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Được nuôi hoặc lai tạo để làm thực phẩm; dành cho việc ăn uống (không phải nuôi làm thú cưng hay công việc khác).

Bred to be eaten.

Ví dụ
Thói quen ăn uống của xã hội ảnh hưởng đến sức khỏe.The eating habits of the society influence health outcomes.
Cuộc thi ăn uống thu hút nhiều người tham gia từ cộng đồng.The eating contest attracted many participants from the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dùng để mô tả thực phẩm có thể ăn được ngay mà không cần nấu chín trước.

Suitable to be eaten without being cooked.

Ví dụ
Rau sống lành mạnh để ăn trong một chuyến đi xã hội.Raw vegetables are healthy for eating on a social outing.
Sushi là lựa chọn phổ biến để ăn tại các buổi tụ tập xã hội.Sushi is a popular choice for eating at social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh