Bản dịch của từ Eating trong tiếng Việt

Eating

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating(Verb)

ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01

Động từ 'eating' là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của 'eat' — nghĩa là hành động ăn đang diễn ra hoặc hành động ăn nói chung (ví dụ: 'She is eating' = 'Cô ấy đang ăn'; 'Eating is fun' = 'Việc ăn rất vui').

Present participle and gerund of eat.

吃的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Eating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Eat

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ate

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eaten

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eats

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eating

Eating(Noun)

ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01

Hành động ăn, việc đưa thức ăn vào miệng và nuốt để tiêu hóa.

The act of ingesting food.

进食的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ lóng, phương ngữ) Chỉ đồ ăn, món ăn hoặc việc nấu nướng; nói chung là thức ăn, món để ăn.

(informal, dialectal) Food; cooking, cuisine.

食物; 烹饪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động ăn mòn hoặc tiêu thụ một chất nào đó (ví dụ: ăn mòn kim loại bởi axit, hoặc chất ăn vào bề mặt). Nghĩa ở đây là quá trình làm hỏng/tiêu thụ dần dần một vật chất chứ không chỉ hành động ăn uống của con người.

The act of corroding or consuming some substance.

腐蚀或消耗某种物质的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Eating(Adjective)

ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01

Được nuôi hoặc lai tạo để làm thực phẩm; dành cho việc ăn uống (không phải nuôi làm thú cưng hay công việc khác).

Bred to be eaten.

为食而养的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để mô tả thực phẩm có thể ăn được ngay mà không cần nấu chín trước.

Suitable to be eaten without being cooked.

生吃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ