Bản dịch của từ Eating trong tiếng Việt
Eating

Eating (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eating (Adjective)
Được nuôi hoặc lai tạo để làm thực phẩm; dành cho việc ăn uống (không phải nuôi làm thú cưng hay công việc khác).
Bred to be eaten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eating" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "eat", có nghĩa là hành động tiêu thụ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eating" được sử dụng tương tự, với cách phát âm như "ˈiːtɪŋ". Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến ẩm thực hơn so với người Mỹ. Hành động eating không chỉ đơn thuần là dinh dưỡng mà còn mang tính xã hội, văn hóa trong nhiều ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "eating" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "eat", có nghĩa là hành động tiêu thụ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eating" được sử dụng tương tự, với cách phát âm như "ˈiːtɪŋ". Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến ẩm thực hơn so với người Mỹ. Hành động eating không chỉ đơn thuần là dinh dưỡng mà còn mang tính xã hội, văn hóa trong nhiều ngữ cảnh.
