Bản dịch của từ Eating trong tiếng Việt
Eating

Eating(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của eat.
Present participle and gerund of eat.
Dạng động từ của Eating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Eat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Ate |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Eaten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Eats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Eating |
Eating(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eating" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "eat", có nghĩa là hành động tiêu thụ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eating" được sử dụng tương tự, với cách phát âm như "ˈiːtɪŋ". Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến ẩm thực hơn so với người Mỹ. Hành động eating không chỉ đơn thuần là dinh dưỡng mà còn mang tính xã hội, văn hóa trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "eating" có nguồn gốc từ động từ "to eat", xuất phát từ tiếng Anh cổ "etan", có nguồn gốc từ Proto-Germanic *etan, và cuối cùng có liên quan đến gốc Latin "edere", có nghĩa là "ăn". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh hành vi tiêu thụ thực phẩm, vốn dĩ là một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống con người. Hiện tại, "eating" không chỉ ám chỉ hành động vật lý mà còn có thể mang ý nghĩa văn hóa và xã hội, phản ánh thói quen ẩm thực và các mối quan hệ giữa con người với nhau qua bữa ăn.
Từ “eating” có tần suất xuất hiện cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe, dinh dưỡng và thói quen ăn uống. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về thói quen sinh hoạt và lối sống. Ngoài IELTS, từ “eating” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như văn hóa ẩm thực, nghiên cứu dinh dưỡng, và đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "eating" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "eat", có nghĩa là hành động tiêu thụ thức ăn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eating" được sử dụng tương tự, với cách phát âm như "ˈiːtɪŋ". Tuy nhiên, trong văn viết, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến ẩm thực hơn so với người Mỹ. Hành động eating không chỉ đơn thuần là dinh dưỡng mà còn mang tính xã hội, văn hóa trong nhiều ngữ cảnh.
Từ "eating" có nguồn gốc từ động từ "to eat", xuất phát từ tiếng Anh cổ "etan", có nguồn gốc từ Proto-Germanic *etan, và cuối cùng có liên quan đến gốc Latin "edere", có nghĩa là "ăn". Lịch sử sử dụng từ này phản ánh hành vi tiêu thụ thực phẩm, vốn dĩ là một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống con người. Hiện tại, "eating" không chỉ ám chỉ hành động vật lý mà còn có thể mang ý nghĩa văn hóa và xã hội, phản ánh thói quen ẩm thực và các mối quan hệ giữa con người với nhau qua bữa ăn.
Từ “eating” có tần suất xuất hiện cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến chủ đề sức khỏe, dinh dưỡng và thói quen ăn uống. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để thảo luận về thói quen sinh hoạt và lối sống. Ngoài IELTS, từ “eating” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như văn hóa ẩm thực, nghiên cứu dinh dưỡng, và đời sống hàng ngày.
