Bản dịch của từ Eating trong tiếng Việt
Eating
AdjectiveNoun

Eating (Adjective)
ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
01
Được nuôi hoặc lai tạo để làm thực phẩm; dành cho việc ăn uống (không phải nuôi làm thú cưng hay công việc khác).
Bred to be eaten.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eating (Noun)
ˈiɾɪŋ
ˈiɾɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
