Bản dịch của từ Corroding trong tiếng Việt

Corroding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corroding(Verb)

kɚˈɑmɨŋ
kɚˈɑmɨŋ
01

Phá hủy dần dần do phản ứng hóa học (thường do ăn mòn, oxi hóa hoặc tác động của axit, muối...), khiến vật chất yếu đi theo thời gian.

Destroy slowly by chemical action.

通过化学反应逐渐破坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Corroding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Corrode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Corroded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Corroded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Corrodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Corroding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ