Bản dịch của từ Corroding trong tiếng Việt

Corroding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corroding (Verb)

kɚˈɑmɨŋ
kɚˈɑmɨŋ
01

Phá hủy dần dần do phản ứng hóa học (thường do ăn mòn, oxi hóa hoặc tác động của axit, muối...), khiến vật chất yếu đi theo thời gian.

Destroy slowly by chemical action.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ