Bản dịch của từ Chemical trong tiếng Việt
Chemical

Chemical (Adjective)
Chemical (Noun Countable)
Các chất hóa học; những chất (đơn chất hoặc hợp chất) được tạo thành từ các nguyên tố hóa học hoặc hợp chất tổng hợp, dùng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, nông nghiệp, y tế, v.v.
Chemical substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chemical" có nghĩa là các chất hoặc hợp chất liên quan đến hóa học, thường được sử dụng để chỉ các thành phần cấu tạo nên vật chất. Trong tiếng Anh, "chemical" có thể được sử dụng như danh từ (chất hóa học) hoặc tính từ (liên quan đến hóa học). Về mặt phát âm và viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào nghiên cứu và nghiên cứu khoa học.
Họ từ
Từ "chemical" có nghĩa là các chất hoặc hợp chất liên quan đến hóa học, thường được sử dụng để chỉ các thành phần cấu tạo nên vật chất. Trong tiếng Anh, "chemical" có thể được sử dụng như danh từ (chất hóa học) hoặc tính từ (liên quan đến hóa học). Về mặt phát âm và viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào nghiên cứu và nghiên cứu khoa học.
