chemical
chemical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của chemical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
chemical hoá học | - | - |
chemical (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các chất hóa học; những chất (đơn chất hoặc hợp chất) được tạo thành từ các nguyên tố hóa học hoặc hợp chất tổng hợp, dùng trong phòng thí nghiệm, công nghiệp, nông nghiệp, y tế, v.v.
Chemical substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của chemical (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hóa chất độc hại harmful chemical | Tránh sử dụng hóa chất độc hại trong sản phẩm làm sạch. Avoid using harmful chemicals in cleaning products. |
hóa chất gia đình household chemical | Các hóa chất gia đình có thể gây hại nếu không sử dụng đúng cách. Household chemicals can be harmful if not used properly. |
hóa chất độc hại toxic chemical | Nhà máy đã đổ hóa chất độc hại vào sông. The factory dumped toxic chemicals into the river. |
hoá chất môi trường environmental chemical | Sự tràn khí hậu hóa học ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng địa phương. The environmental chemical spill affected the local community's health. |
Hóa chất hữu cơ organic chemical | Hóa chất hữu cơ được sử dụng để sản xuất sản phẩm làm sạch thân thiện với môi trường. Organic chemicals are used in making eco-friendly cleaning products. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chemical" có nghĩa là các chất hoặc hợp chất liên quan đến hóa học, thường được sử dụng để chỉ các thành phần cấu tạo nên vật chất. Trong tiếng Anh, "chemical" có thể được sử dụng như danh từ (chất hóa học) hoặc tính từ (liên quan đến hóa học). Về mặt phát âm và viết, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào nghiên cứu và nghiên cứu khoa học.