Bản dịch của từ Chemistry trong tiếng Việt
Chemistry

Chemistry(Noun)
Trong ngữ cảnh này, “chemistry” chỉ sự tương tác cảm xúc hoặc tâm lý đặc biệt giữa hai người (hoặc nhóm người) — cảm giác ăn ý, hấp dẫn, thuận hòa khiến họ dễ hiểu nhau, hòa hợp hoặc có cảm xúc với nhau.
The complex emotional or psychological interaction between people.
Ngành khoa học nghiên cứu các chất cấu tạo nên vật chất, tính chất của chúng và cách chúng phản ứng với nhau để tạo ra các chất mới.
The branch of science concerned with the substances of which matter is composed the investigation of their properties and reactions and the use of such reactions to form new substances.
Dạng danh từ của Chemistry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Chemistry | Chemistries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hóa học là một ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực con, bao gồm hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa phân tích và hóa lý. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "chemistry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "khemia", có nghĩa là "nghệ thuật tạo ra". Nghĩa gốc của nó liên quan đến việc nghiên cứu và xử lý các chất và sự chuyển hóa của chúng. Tiếp theo, nó xuất phát từ từ "alchemy", một lĩnh vực cổ xưa liên quan đến việc biến đổi vật chất, đặc biệt là kim loại. Ngày nay, "chemistry" đề cập đến ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất, phản ánh sự phát triển từ nghệ thuật thành khoa học chính xác.
Từ "chemistry" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về khoa học, môi trường và công nghệ. Ngoài ra, "chemistry" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu và ngành công nghiệp hóa học, phản ánh tính chất và tương tác giữa các chất.
Họ từ
Hóa học là một ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực con, bao gồm hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa phân tích và hóa lý. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Từ "chemistry" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "khemia", có nghĩa là "nghệ thuật tạo ra". Nghĩa gốc của nó liên quan đến việc nghiên cứu và xử lý các chất và sự chuyển hóa của chúng. Tiếp theo, nó xuất phát từ từ "alchemy", một lĩnh vực cổ xưa liên quan đến việc biến đổi vật chất, đặc biệt là kim loại. Ngày nay, "chemistry" đề cập đến ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất, phản ánh sự phát triển từ nghệ thuật thành khoa học chính xác.
Từ "chemistry" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi thường có các chủ đề khoa học và tự nhiên. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến các cuộc thảo luận về khoa học, môi trường và công nghệ. Ngoài ra, "chemistry" còn được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu và ngành công nghiệp hóa học, phản ánh tính chất và tương tác giữa các chất.
