Bản dịch của từ Chemistry trong tiếng Việt

Chemistry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemistry(Noun)

kˈɛmɪstɹi
kˈɛmɪstɹi
01

Trong ngữ cảnh này, “chemistry” chỉ sự tương tác cảm xúc hoặc tâm lý đặc biệt giữa hai người (hoặc nhóm người) — cảm giác ăn ý, hấp dẫn, thuận hòa khiến họ dễ hiểu nhau, hòa hợp hoặc có cảm xúc với nhau.

The complex emotional or psychological interaction between people.

Ví dụ
02

Ngành khoa học nghiên cứu các chất cấu tạo nên vật chất, tính chất của chúng và cách chúng phản ứng với nhau để tạo ra các chất mới.

The branch of science concerned with the substances of which matter is composed the investigation of their properties and reactions and the use of such reactions to form new substances.

Ví dụ

Dạng danh từ của Chemistry (Noun)

SingularPlural

Chemistry

Chemistries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ