chemistry
chemistry (Noun)
Nghĩa 01
Trong ngữ cảnh này, “chemistry” chỉ sự tương tác cảm xúc hoặc tâm lý đặc biệt giữa hai người (hoặc nhóm người) — cảm giác ăn ý, hấp dẫn, thuận hòa khiến họ dễ hiểu nhau, hòa hợp hoặc có cảm xúc với nhau.
The complex emotional or psychological interaction between people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ngành khoa học nghiên cứu các chất cấu tạo nên vật chất, tính chất của chúng và cách chúng phản ứng với nhau để tạo ra các chất mới.
The branch of science concerned with the substances of which matter is composed the investigation of their properties and reactions and the use of such reactions to form new substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của chemistry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
chemistry | chemistries |
Kết hợp từ của chemistry (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hóa học môi trường environmental chemistry | Hóa học môi trường nghiên cứu các quá trình hóa học trong môi trường. Environmental chemistry studies the chemical processes in the environment. |
hoá học hữu cơ organic chemistry | Hóa học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất carbon trong sinh vật sống. Organic chemistry studies carbon compounds in living organisms. |
hóa học máu blood chemistry | Huyết học của cô ấy cho thấy mức cholesterol cao. Her blood chemistry revealed high cholesterol levels. |
hoá học cơ thể body chemistry | Hóa học cơ thể có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội một cách không ngờ. Body chemistry can affect social interactions in unexpected ways. |
hóa học cá nhân personal chemistry | Hóa học cá nhân của họ giúp họ xuất sắc trong dự án nhóm. Their personal chemistry helped them excel in the group project. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hóa học là một ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực con, bao gồm hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa phân tích và hóa lý. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.