Bản dịch của từ Chemistry trong tiếng Việt
Chemistry

Chemistry (Noun)
Trong ngữ cảnh này, “chemistry” chỉ sự tương tác cảm xúc hoặc tâm lý đặc biệt giữa hai người (hoặc nhóm người) — cảm giác ăn ý, hấp dẫn, thuận hòa khiến họ dễ hiểu nhau, hòa hợp hoặc có cảm xúc với nhau.
The complex emotional or psychological interaction between people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngành khoa học nghiên cứu các chất cấu tạo nên vật chất, tính chất của chúng và cách chúng phản ứng với nhau để tạo ra các chất mới.
The branch of science concerned with the substances of which matter is composed the investigation of their properties and reactions and the use of such reactions to form new substances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hóa học là một ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực con, bao gồm hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa phân tích và hóa lý. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
Họ từ
Hóa học là một ngành khoa học tự nhiên chuyên nghiên cứu cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất. Hóa học được chia thành nhiều lĩnh vực con, bao gồm hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa phân tích và hóa lý. Từ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, cách phát âm có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh, với giọng Anh thường nhẹ nhàng hơn so với giọng Mỹ.
