interaction
interaction (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự tương tác; hành động giao tiếp, trao đổi giữa hai người trở lên hoặc giữa các hệ thống/đối tượng với nhau.
Interaction, communication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của interaction (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tương tác không chính thức informal interaction | Cuộc trò chuyện bình thường tại bữa tiệc tạo điều kiện cho tương tác không chính thức giữa khách mời. Casual conversations at a party facilitate informal interaction among guests. |
tương tác trực tiếp face-to-face interaction | Giao tiếp trực tiếp rất quan trọng để xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ. Face-to-face interaction is crucial for building strong relationships. |
tương tác lớp học classroom interaction | Tương tác lớp học tăng cường phát triển kỹ năng xã hội ở học sinh. Classroom interaction enhances social skills development among students. |
tương tác mạnh strong interaction | Sự tương tác mạnh mẽ xảy ra trong các cuộc thảo luận nhóm trong bài nói IELTS. Strong interaction occurs during group discussions in IELTS speaking tests. |
tương tác nhóm group interaction | Tương tác nhóm quan trọng đối với phát triển xã hội trong cộng đồng. Group interaction is crucial for social development in communities. |
interaction (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc tác động lẫn nhau giữa hai hay nhiều người, vật hoặc các yếu tố — mỗi bên đều ảnh hưởng và phản hồi lại nhau.
Reciprocal action or influence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của interaction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
interaction | interactions |
Kết hợp từ của interaction (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giao tiếp trực tiếp face-to-face interaction | Giao tiếp hiệu quả thường yêu cầu tương tác trực tiếp để hiểu rõ hơn. Effective communication often requires face-to-face interaction for better understanding. |
tương tác phức tạp complex interaction | Các nền tảng truyền thông xã hội cho phép tương tác phức tạp giữa người dùng trên toàn thế giới. Social media platforms enable complex interaction between users worldwide. |
tương tác vật lý physical interaction | Sự tương tác vật lý thúc đẩy kỹ năng xã hội cho sinh viên trong dự án nhóm. Physical interaction boosts social skills for students in group projects. |
tương tác hai chiều two-way interaction | Mạng xã hội cho phép tương tác hai chiều giữa người dùng và thương hiệu. Social media allows for two-way interaction between users and brands. |
tương tác trực tiếp direct interaction | Tương tác trực tiếp giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ trong cài đặt xã hội. Direct interaction helps build strong relationships in social settings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tương tác là một thuật ngữ chỉ hành động hoặc quá trình mà trong đó hai hay nhiều đối tượng tác động qua lại lẫn nhau. Trong ngữ cảnh xã hội, nó liên quan đến các mối quan hệ giữa con người, bao gồm giao tiếp và ảnh hưởng lẫn nhau. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách dùng và ngữ cảnh có thể khác nhau đôi chút: tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào các tương tác xã hội trong bối cảnh chính trị, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học.