Bản dịch của từ Complex trong tiếng Việt
Complex

Complex(Adjective)
Phức tạp, khó hiểu hoặc gồm nhiều phần khiến việc hiểu hoặc giải quyết trở nên khó khăn.
Complicated, difficult to understand.
复杂,难以理解
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hóa học, chỉ một ion hoặc phân tử mà ở đó một hay nhiều nhóm (ligand) liên kết với một nguyên tử kim loại bằng các liên kết phối trí (liên kết cộng đôi điện tử từ ligand đến kim loại). Nói cách khác là một ‘phức’ của kim loại với ligand.
Denoting an ion or molecule in which one or more groups are linked to a metal atom by coordinate bonds.
配合金属原子的离子或分子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều phần khác nhau liên kết với nhau; phức tạp, không đơn giản.
Consisting of many different and connected parts.
由许多不同且相互连接的部分组成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Complex (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Complex Phức tạp | More complex Phức tạp hơn | Most complex Phức tạp nhất |
Complex(Noun)
Trong tâm lý học: một tập hợp các ý nghĩ, cảm xúc quan trọng bị dồn nén hoặc chỉ dồn nén một phần, gây ra xung đột tâm lý và dẫn đến trạng thái tâm lý hoặc hành vi bất thường.
A related group of repressed or partly repressed emotionally significant ideas which cause psychic conflict leading to abnormal mental states or behaviour.
心理冲突导致的压抑情感的集合。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ion hoặc phân tử trong đó một hoặc nhiều nhóm (ligand) liên kết với một nguyên tử kim loại bằng các liên kết phối trí (liên kết cộng đôi điện tử từ ligand tới kim loại). Đây là khái niệm thường dùng trong hóa vô cơ để chỉ các phức chất kim loại.
An ion or molecule in which one or more groups are linked to a metal atom by coordinate bonds.
金属离子与配体通过配位键结合的分子或离子。

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Complex (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Complex | Complexes |
Complex(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "complex" trong tiếng Anh chỉ sự phức tạp hoặc khó hiểu, thường ám chỉ đến một hệ thống hoặc cấu trúc bao gồm nhiều phần liên quan. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "complex" có thể được sử dụng để chỉ các khía cạnh về tâm lý hoặc xã hội mà không phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật. Sự khác biệt nhỏ có thể xuất hiện trong ngữ điệu và cách nhấn nhá từ.
Từ "complex" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complexus", xuất phát từ động từ "complecti", nghĩa là "ôm chặt" hoặc "kết hợp". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc sự liên kết giữa các phần khác nhau. Ngày nay, "complex" thường dùng để mô tả những thứ khó hiểu hoặc có nhiều thành phần, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự kết hợp phức tạp của những yếu tố khác nhau.
Từ "complex" có tần suất xuất hiện cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng tư duy phức tạp. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các hệ thống hoặc vấn đề đa chiều. Ngoài ra, trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và tâm lý học, "complex" được sử dụng để chỉ những cấu trúc hoặc quá trình phức tạp, phản ánh tính chất đa dạng và mối quan hệ giữa các thành phần.
Họ từ
Từ "complex" trong tiếng Anh chỉ sự phức tạp hoặc khó hiểu, thường ám chỉ đến một hệ thống hoặc cấu trúc bao gồm nhiều phần liên quan. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "complex" có thể được sử dụng để chỉ các khía cạnh về tâm lý hoặc xã hội mà không phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật. Sự khác biệt nhỏ có thể xuất hiện trong ngữ điệu và cách nhấn nhá từ.
Từ "complex" có nguồn gốc từ tiếng Latin "complexus", xuất phát từ động từ "complecti", nghĩa là "ôm chặt" hoặc "kết hợp". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự kết nối hoặc sự liên kết giữa các phần khác nhau. Ngày nay, "complex" thường dùng để mô tả những thứ khó hiểu hoặc có nhiều thành phần, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự kết hợp phức tạp của những yếu tố khác nhau.
Từ "complex" có tần suất xuất hiện cao trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi yêu cầu thí sinh thể hiện khả năng tư duy phức tạp. Trong Reading, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các hệ thống hoặc vấn đề đa chiều. Ngoài ra, trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và tâm lý học, "complex" được sử dụng để chỉ những cấu trúc hoặc quá trình phức tạp, phản ánh tính chất đa dạng và mối quan hệ giữa các thành phần.
