metal
metal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
metal (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
metal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong ngữ cảnh du lịch/hàng không (không chính thức), 'metal' chỉ hãng hàng không thực tế điều hành một chuyến bay, tức là hãng đang bay chiếc máy bay – không phải các hãng khác chỉ đóng vai trò codeshare hoặc bán vé thay.
(informal, travel, aviation) The actual airline operating a flight, rather than any of the codeshare operators.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của metal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
metal | metals |
Kết hợp từ của metal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chồng kim loại pile metal | Nhiều người tái chế lon nhôm để giảm rác thải kim loại trong xã hội. Many people recycle aluminum cans to reduce metal waste in society. |
kim loại vỡ shard metal | Ở công viên, tôi thấy mảnh kim loại trên mặt đất, điều này có thể nguy hiểm cho trẻ em đang chơi. In the park, I saw shard metal on the ground, which can be dangerous for children playing. |
mảnh kim loại chunk metal | Trong dự án nghiên cứu xã hội, John tìm thấy một khối kim loại trong ngôi làng cũ để chỉ ra cách mọi người làm công cụ. In the social studies project, John found a chunk metal in the old village to show how people made tools. |
mảnh kim loại hunk metal | Khối kim loại đại diện cho sự lãng phí của xã hội trong sản xuất công nghiệp. The hunk of metal represents society's wastefulness in industrial production. |
tẩy kim loại strip metal | Nhiều nghệ sĩ sử dụng kim loại tấm cho các tác phẩm công bằng xã hội. Many artists use strip metal for their social justice installations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kim loại là một loại vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và có độ dẻo, độ cứng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "metal" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm. Trong ngữ cảnh viết, từ "metal" được sử dụng để chỉ những nguyên tố như sắt, nhôm, đồng, và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật.
