Bản dịch của từ Metal trong tiếng Việt
Metal

Metal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Metal (Verb)
Metal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh du lịch/hàng không (không chính thức), 'metal' chỉ hãng hàng không thực tế điều hành một chuyến bay, tức là hãng đang bay chiếc máy bay – không phải các hãng khác chỉ đóng vai trò codeshare hoặc bán vé thay.
(informal, travel, aviation) The actual airline operating a flight, rather than any of the codeshare operators.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Kim loại là một loại vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và có độ dẻo, độ cứng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "metal" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm. Trong ngữ cảnh viết, từ "metal" được sử dụng để chỉ những nguyên tố như sắt, nhôm, đồng, và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật.
Họ từ
Kim loại là một loại vật liệu có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường ở dạng rắn tại nhiệt độ phòng và có độ dẻo, độ cứng nhất định. Trong tiếng Anh, từ "metal" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa nhưng có thể có khác biệt về cách phát âm. Trong ngữ cảnh viết, từ "metal" được sử dụng để chỉ những nguyên tố như sắt, nhôm, đồng, và thường xuất hiện trong các lĩnh vực như hóa học, vật liệu học và kỹ thuật.
