Bản dịch của từ Airline trong tiếng Việt

Airline

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airline (Noun Countable)

ˈeə.laɪn
ˈer.laɪn
01

Công ty hàng không; hãng hàng không — công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.

Airline company, airline.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Airline (Noun)

ˈɛɹlˌɑɪn
ˈɛɹlˌɑɪn
01

Một ống dẫn khí dùng để cung cấp hoặc dẫn không khí từ nơi này sang nơi khác.

A pipe supplying air.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tổ chức hoặc công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và/hoặc hàng hóa bằng đường hàng không theo các tuyến định kỳ.

An organization providing a regular public service of air transport on one or more routes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ