Bản dịch của từ Airline trong tiếng Việt
Airline

Airline (Noun Countable)
Công ty hàng không; hãng hàng không — công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.
Airline company, airline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Airline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “airline” chỉ một công ty vận chuyển hành khách và hàng hóa qua không gian bằng máy bay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong từ ngữ đôi khi có sự khác biệt về cách sử dụng, chẳng hạn như вại-người Anh có thể sử dụng “airline” để chỉ cả công ty và dịch vụ của nó, trong khi người Mỹ có thể phân biệt rõ giữa các khái niệm này. Từ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực du lịch và vận tải hàng không.
Họ từ
Từ “airline” chỉ một công ty vận chuyển hành khách và hàng hóa qua không gian bằng máy bay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong từ ngữ đôi khi có sự khác biệt về cách sử dụng, chẳng hạn như вại-người Anh có thể sử dụng “airline” để chỉ cả công ty và dịch vụ của nó, trong khi người Mỹ có thể phân biệt rõ giữa các khái niệm này. Từ này xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực du lịch và vận tải hàng không.
