airline
airline (Noun Countable)
Nghĩa 01
Công ty hàng không; hãng hàng không — công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách và hàng hóa bằng máy bay.
Airline company, airline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của airline (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hãng hàng không giá rẻ không có tiện nghi no-frills airline | Tôi luôn bay với hãng hàng không giá rẻ để tiết kiệm tiền. I always fly with a no-frills airline to save money. |
hãng hàng không giảm giá discount airline | Hãng hàng không giảm giá có cung cấp vé rẻ cho các chuyến bay quốc tế không? Do discount airlines offer cheap tickets for international flights? |
hãng hàng không thương mại commercial airline | Bạn có nghĩ các hãng hàng không thương mại có tác động tích cực đối với xã hội không? Do you think commercial airlines have a positive impact on society? |
hãng hàng không định kỳ scheduled airline | Bạn có nghĩ việc sử dụng hãng hàng không định kỳ là tiện lợi cho việc đi lại xa không? Do you think taking a scheduled airline is convenient for long-distance travel? |
hãng hàng không quốc gia state airline | Hãng hàng không quốc gia nổi tiếng với giá vé phải chăng. The state airline is known for its affordable ticket prices. |
airline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của airline (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
airline | airlines |
Kết hợp từ của airline (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hãng hàng không nội địa domestic airline | Hãng hàng không nội địa cung cấp chuyến bay giá phải chăng đến các điểm đến địa phương. The domestic airline offers affordable flights to local destinations. |
hãng hàng không theo lịch trình scheduled airline | Hãng hàng không định kỳ cung cấp chuyến bay hàng ngày đến các thành phố lớn. The scheduled airline offers daily flights to major cities. |
hãng hàng không quốc gia state airline | Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, cung cấp nhiều dịch vụ. Vietnam Airlines is the state airline of Vietnam, offering many services. |
hãng hàng không tư nhân private airline | Nhiều người thích hàng không tư nhân vì sự thoải mái và dịch vụ nhanh. Many people prefer private airlines for their comfort and quick service. |
hãng hàng không thương mại commercial airline | Delta Airlines là một hãng hàng không thương mại lớn ở Hoa Kỳ. Delta Airlines is a major commercial airline in the United States. |