Bản dịch của từ Pipe trong tiếng Việt

Pipe

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pipe (Verb)

pˈaɪp
ˈpaɪp
01

Thổi hoặc chơi một giai điệu hay âm thanh cao bằng sáo hoặc nhạc cụ hơi tương tự

To play a tune or make a high sound on a pipe or similar wind instrument

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫn hoặc chuyển chất lỏng, khí, âm thanh hay chất khác qua ống hoặc hệ thống ống

To carry or send a liquid gas sound or other substance through a pipe or system of pipes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Pipe (Noun Countable)

pˈaɪp
ˈpaɪp
01

Nhạc cụ hơi gồm một hoặc nhiều ống, phát ra âm thanh khi không khí đi qua

A wind instrument consisting of one or more tubes that produce musical notes when air passes through them

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ có bầu chứa ở một đầu và ống ngậm, dùng để hút thuốc lá hoặc chất khác

A small tube with a bowl at one end used for smoking tobacco or other substances

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ống dài dùng để dẫn nước, khí, dầu hoặc các chất khác từ nơi này đến nơi khác

A tube used for carrying water gas oil or other substances from one place to another

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa