Bản dịch của từ Pipe trong tiếng Việt
Pipe
VerbNoun Countable

Pipe (Verb)
pˈaɪp
ˈpaɪp
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Pipe (Noun Countable)
pˈaɪp
ˈpaɪp
01
Nhạc cụ hơi gồm một hoặc nhiều ống, phát ra âm thanh khi không khí đi qua
A wind instrument consisting of one or more tubes that produce musical notes when air passes through them
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
