smoking
smoking (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “smoke” — chỉ hành động hút thuốc (thuốc lá) hoặc quá trình tỏa khói. Ví dụ: “He is smoking” = “Anh ấy đang hút thuốc.”
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “smoke” — chỉ hành động hút thuốc (thuốc lá) hoặc quá trình tỏa khói. Ví dụ: “He is smoking” = “Anh ấy đang hút thuốc.”
present participle and gerund of smoke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smoking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smoking |
smoking (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "smoking" chỉ hành động hít khói từ điếu thuốc hoặc các sản phẩm thuốc lá khác. Trong tiếng Anh, "smoking" có thể dùng để chỉ cả hành động và một phong cách sống liên quan đến việc sử dụng thuốc lá. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường bị xem là một thói quen không lành mạnh và dẫn đến sự khuyến khích từ bỏ. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, có thể xuất hiện nhiều hình thức sử dụng từ này liên quan đến sự tế nhị hơn trong việc mô tả.